Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 6304.91

- - Dệt kim hoặc móc:
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 6304

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Các bộ khăn phủ giường (bedspreads):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6304.11.00CN- - Dệt kim hoặc mócThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/chiếc
6304.19- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6304.19.10CN- - - Từ bôngThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/chiếc
6304.19.20CN- - - Loại khác, không dệtThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/chiếc
6304.19.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/chiếc
6304.20.00CN- Màn ngủ được chi tiết tại Chú giải Phân nhóm 1 Chương nàyThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/chiếc
- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6304.91- - Dệt kim hoặc móc:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6304.91.10CN- - - Màn chống muỗiThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/chiếc
6304.91.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/chiếc
6304.92.00CN- - Không dệt kim hoặc móc, từ bôngThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/chiếc
6304.93.00CN- - Không dệt kim hoặc móc, từ sợi tổng hợpThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/chiếc
6304.99.00CN- - Không dệt kim hoặc móc, từ các vật liệu dệt khácThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/chiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (8)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
6304.91-0000THẢM (180x90cm)24/09/2024Phân loại mặt hàng 4-6501
6304.91-0000Các mặt hàng trang trí nội thất khác, đan hoặc móc; Tấm bìa PU12/04/2024Phân loại mặt hàng 4-2083
6304.91-0000Các mặt hàng trang trí nội thất khác, đan hoặc móc; VỎ GHẾ SOFA VẢI GLORY15/01/2021Phân loại mặt hàng 4-323
6304.91-0000Các mặt hàng trang trí nội thất khác, đan hoặc móc; VỎ GHẾ SOFA BỌC VẢI REINA15/01/2021Phân loại mặt hàng 4-325
Số 6304.91-0000- BÌA MỜ; BÌA MỜ 6 MÀU; BÌA MỜ 6 MÀU16/01/2012Phân loại mặt hàng 2-407
㉮ Vỏ đệm: HSK 6304.91-0000 ㉯ Thảm du lịch: HSK 6301.40-0000Vỏ gối & Thảm du lịch;;;PR.CHNA28/12/2005Mục Phân loại sản phẩm-106242
6304.91-0000Vỏ bọc ghế ô tô;ISN-00519/11/2002Phân tích 47260-759
6304.91-0000Màn chống muỗi;;Polyester,polyethylene27/06/2002Phân tích 47260-390

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 6304.91: Dệt kim hoặc móc | UNI Customs Consulting