Mã HS: 63.02
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 6302
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 6302.10.00CN | - Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), dệt kim hoặc móc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6302.21.00CN | - - Từ bông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6302.22 | - - Từ sợi nhân tạo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6302.22.10CN | - - - Vải không dệt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6302.22.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6302.29.00CN | - - Từ các vật liệu dệt khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6302.31.00CN | - - Từ bông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6302.32 | - - Từ sợi nhân tạo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6302.32.10CN | - - - Vải không dệt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6302.32.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6302.39.00CN | - - Từ các vật liệu dệt khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6302.40.00CN | - Khăn trải bàn, dệt kim hoặc móc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Khăn trải bàn khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6302.51 | - - Từ bông: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6302.51.10CN | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6302.51.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6302.53.00CN | - - Từ sợi nhân tạo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6302.59 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6302.59.10CN | - - - Từ lanh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6302.59.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6302.60.00CN | - Khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp, từ vải dệt vòng lông hoặc các loại vải dệt vòng lông tương tự, từ bông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6302.91.00CN | - - Từ bông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6302.93.00CN | - - Từ sợi nhân tạo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6302.99 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6302.99.10CN | - - - Từ lanh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6302.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6302.10.00 | JMBQNENC QUEEN 12" ENCASEMENT (Size 60"*79.5"+12") | 18/11/2022 | 4910/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (29)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6302.32-0000 | VỎ ĐỆM SIÊU ÂM PEACHSKIN PHẲNG; MÀU XÁM; KÍCH THƯỚC S (ĐƠN) | 21/06/2022 | Phân loại mặt hàng 3-4034 | |
| 6302.10-1000 | Bộ khăn trải giường, đan hoặc móc, bằng cotton; Tấm bảo vệ nệm chống thấm nước bằng cotton hữu cơ | 13/04/2021 | Phân loại mặt hàng 4-3131 | |
| 6302.32-0000 | Bộ đồ giường khác làm từ sợi nhân tạo, Dệt; vỏ gối; 05361H062B | 01/04/2021 | Phân loại mặt hàng 4-2642 | |
| 6302.32-0000 | Bộ đồ giường khác làm từ sợi nhân tạo, Dệt; Ga trải giường AIRism; 05361H064B | 01/04/2021 | Phân loại mặt hàng 4-2641 | |
| 6302.10-9000 | Bộ đồ giường, đan hoặc móc, từ sợi nhân tạo; Tấm bảo vệ nệm chống thấm nước Tencel Jersey | 01/04/2021 | Phân loại mặt hàng 4-2640 | |
| 6302.10-9000 | Bộ khăn trải giường, đan hoặc móc từ sợi tổng hợp; KHĂN TRẢI GIƯỜNG; Q; 150*200*30㎝ | 26/01/2021 | Phân loại mặt hàng 4-624 | |
| 6302.10-9000 | Bộ khăn trải giường, dệt kim hoặc móc từ sợi tổng hợp; DÒNG SẢN PHẨM CAO CẤP | 31/12/2020 | Phân loại mặt hàng 4-9762 | |
| 6302.93-0000 | Găng tay vệ sinh; GĂNG TAY TRẺ EM | 22/01/2019 | Phân loại mặt hàng 4-6773 | |
| 6302.51-1000 | Khăn trải bàn bằng cotton, Dệt; THẢM ĂN ĂN; HÀN QUỐC | 04/12/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5875 | |
| 6302.51-0000 | Khăn trải bàn bằng cotton, Dệt; ĐỆM LÓT; HÀN QUỐC | 04/12/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5870 | |
| 6302.93-0000 | ㅇKhăn từ sợi nhân tạo; KHĂN 100% SỢI TRE 30 S/2; R.HÀN QUỐC | 08/12/2016 | Phân loại mặt hàng 2-18186 | |
| 6302.53-0000 | Khăn trải bàn khác làm từ sợi nhân tạo; miếng lót đĩa; PR.CHNA | 24/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2867 | |
| 6302.93-0000 | Khăn vệ sinh làm từ sợi nhân tạo; Áo choàng tắm Poly Beach; PL-14BG / 60*120 · - Công dụng: Khăn tắm biển | 30/06/2014 | Phân loại mặt hàng 2-4243 | |
| 6302.10-9000 | CHĂN SỢI NHỎ ; ; 152 | 25/06/2014 | Phân loại mặt hàng 3-1472 | |
| 6302.93-0000 | Khăn bếp; MS-1303C; PR.CHNA | 20/11/2013 | Phân loại mặt hàng 2-8661 | |
| 6302.32-0000 | Vỏ gối; Vỏ gối mỹ phẩm Cupron; ISRAEL | 13/02/2013 | Phân loại mặt hàng 2-972 | |
| 6302.93-0000 | Đồ dùng nhà bếp; T 200; PR.CHNA | 27/12/2012 | Phân loại mặt hàng 2-9727 | |
| 6302.93-0000 | Găng tay vệ sinh;;;PR.CHNA | 28/09/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-105558 | |
| HSK6302.91-0000 | Khăn mặt; Khăn mặt (để đựng bột giặt);;;NHẬT BẢN | 17/06/2005 | Mục Phân loại Sản phẩm-104542 | |
| HSK6302.93-0000 | KHĂN THỂ THAO;;;HÀN QUỐC | 25/05/2005 | Mục phân loại mặt hàng-104244 | |
| 6302.93-0000 | Đồ dùng nhà bếp | 08/04/2003 | Phân tích 47260-0399 | |
| 6302.93-0000 | Khăn bếp; MILLENTEX; 40cm*40cm,50g/1 cái; Polyester, Nylon; HÀN QUỐC | 04/02/2002 | Phân tích 47260-132 | |
| 6302.91-0000 | Khăn bếp; Kích thước 37cmX38cm, Màu sắc khác nhau, 38g/1 chiếc; Cotton · ; CƠ SỞ XUẤT KHẨU TRUNG QUỐC PHÁT TRIỂN, TRUNG QUỐC | 22/02/2001 | Phân tích 47260-252 | |
| 6302.91-0000 | Đồ dùng nhà bếp | 16/11/1998 | Phân tích 47260-10689 | |
| 6302.91-0000 | Tăm bông | 17/02/1996 | Cảm xúc 47281-99 | |
| 6302.91-0000 | Đồ dùng nhà bếp | 12/06/1995 | Phân tích 47260-843 | |
| 6302.91-0000 | Khăn mặt | 28/09/1994 | Phân tích 47260-1691 | |
| 6302.60-0000 | Đồ mặc đi biển | 27/07/1993 | Cảm xúc 47281-596 | |
| 6302.93-0000 | Vỏ bọc túi ngủ | 1988-02-26 | Cảm xúc22701-394 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.