| - Bộ com-lê: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6204.11.00CN | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịbộ | |
| 6204.12 | - - Từ bông: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6204.12.10CN | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịbộ | |
| 6204.12.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịbộ | |
| 6204.13.00CN | - - Từ sợi tổng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịbộ | |
| 6204.19 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Từ tơ tằm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6204.19.11CN | - - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịbộ | |
| 6204.19.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịbộ | |
| 6204.19.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịbộ | |
| - Bộ quần áo đồng bộ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6204.21.00CN | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịbộ | |
| 6204.22 | - - Từ bông: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6204.22.10CN | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịbộ | |
| 6204.22.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịbộ | |
| 6204.23.00CN | - - Từ sợi tổng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịbộ | |
| 6204.29 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6204.29.10CN | - - - Từ tơ tằm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịbộ | |
| 6204.29.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịbộ | |
| - Áo jacket và áo blazer: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6204.31.00CN | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 6204.32 | - - Từ bông: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6204.32.10CN | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 6204.32.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 6204.33.00CN | - - Từ sợi tổng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 6204.39 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Từ tơ tằm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6204.39.11CN | - - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 6204.39.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 6204.39.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - Váy liền thân (1): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6204.41.00CN | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 6204.42 | - - Từ bông: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6204.42.10CN | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 6204.42.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 6204.43.00CN | - - Từ sợi tổng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 6204.44.00CN | - - Từ sợi tái tạo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 6204.49 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6204.49.10CN | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 6204.49.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - Các loại chân váy (skirt) và chân váy dạng quần: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6204.51.00CN | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 6204.52 | - - Từ bông: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6204.52.10CN | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 6204.52.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 6204.53.00CN | - - Từ sợi tổng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 6204.59 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6204.59.10CN | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 6204.59.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6204.61.00CN | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 6204.62.00CN | - - Từ bông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 6204.63.00CN | - - Từ sợi tổng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 6204.69.00CN | - - Từ các vật liệu dệt khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |