Mã HS: 6115.29
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 6115
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 6115.10 | - Nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6115.10.10CN | - - Vớ cho người giãn tĩnh mạch, từ sợi tổng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/đôi | |
| 6115.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/đôi | |
| - Quần tất và quần nịt khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6115.21.00CN | - - Từ sợi tổng hợp, có độ mảnh sợi đơn dưới 67 decitex | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/đôi | |
| 6115.22.00CN | - - Từ sợi tổng hợp, có độ mảnh sợi đơn từ 67 decitex trở lên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/đôi | |
| 6115.29 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6115.29.10CN | - - - Từ bông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/đôi | |
| 6115.29.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/đôi | |
| 6115.30 | - Tất dài đến đầu gối hoặc trên đầu gối dùng cho phụ nữ, có độ mảnh mỗi sợi đơn dưới 67 decitex: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6115.30.10CN | - - Từ bông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/đôi | |
| 6115.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/đôi | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6115.94.00CN | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/đôi | |
| 6115.95.00CN | - - Từ bông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/đôi | |
| 6115.96.00CN | - - Từ sợi tổng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/đôi | |
| 6115.99.00CN | - - Từ các vật liệu dệt khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/đôi |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6115.29-0000 | Tights of other textile materials, knitted; G'S ribbed mellow ankle length leggings; 05171F140B | 11/11/2021 | Item Classification 4-8773 | |
| 6115.29-0000 | Tights of cotton, knitted; G's knitted leggings(dot); 403668/05177F050J; PR.CHNA | 31/10/2017 | Item Classification 4-7318 | |
| 6115.29-0000 | Tights of cotton, knitted; BT knitted leggings(cable); 400401/05187F155B; PR.CHNA | 31/10/2017 | Item Classification 4-7317 | |
| 6115.29-0000 | Other tights of cotton, knitted;T6Y-T-9-801; TWINKIDS; R.KOREA | 30/03/2016 | Item Classification 2-3055 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.