Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 61.15

Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 6115

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
6115.10- Nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6115.10.10CN- - Vớ cho người giãn tĩnh mạch, từ sợi tổng hợpThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/đôi
6115.10.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/đôi
- Quần tất và quần nịt khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6115.21.00CN- - Từ sợi tổng hợp, có độ mảnh sợi đơn dưới 67 decitexThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/đôi
6115.22.00CN- - Từ sợi tổng hợp, có độ mảnh sợi đơn từ 67 decitex trở lênThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/đôi
6115.29- - Từ các vật liệu dệt khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6115.29.10CN- - - Từ bôngThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/đôi
6115.29.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/đôi
6115.30- Tất dài đến đầu gối hoặc trên đầu gối dùng cho phụ nữ, có độ mảnh mỗi sợi đơn dưới 67 decitex:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6115.30.10CN- - Từ bôngThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/đôi
6115.30.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/đôi
- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6115.94.00CN- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịnThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/đôi
6115.95.00CN- - Từ bôngThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/đôi
6115.96.00CN- - Từ sợi tổng hợpThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/đôi
6115.99.00CN- - Từ các vật liệu dệt khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/đôi

Hải quan Việt Nam (1)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
6115.96.00Linh kiện lắp ráp chân giả: Tất bảo vệ bàn chân - Spectra Sock / Article no: SL=Spectra-Sock (Mục 1 Phụ lục Tờ khai)18/05/20182748/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (18)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
6115.22-0000Tights of synthetic fibers, measuring per single yarn 67decitex or more, knitted; Leggings(AIWL-123)19/01/2022Item Classification 4-434
6115.29-0000Tights of other textile materials, knitted; G'S ribbed mellow ankle length leggings; 05171F140B11/11/2021Item Classification 4-8773
6115.22-0000Tights of synthetic fibers, measuring per single yarn 67decitex or more, knitted; Bodylogic Reformer Tights27/03/2020Item Classification 4-1570
6115.21-0000Other panty hose; PANTY HOSE30/10/2019Item Classification 4-12230
6115.22-0000Tights of synthetic fibers, knotted; W'S AIRRISM SEAMLESS LEGGINGS; 404083/05248H109A; PR.CHNA28/02/2018Item Classification 4-1127
6115.29-0000Tights of cotton, knitted; G's knitted leggings(dot); 403668/05177F050J; PR.CHNA31/10/2017Item Classification 4-7318
6115.29-0000Tights of cotton, knitted; BT knitted leggings(cable); 400401/05187F155B; PR.CHNA31/10/2017Item Classification 4-7317
6115.22-0000Tights of synthetic fibers, knitted; W's HEATTECH knitted leggings; 179895/05276F357A; PR.CHNA12/10/2016Item Classification 2-14550
6115.22-0000Tights of synthetics fibers, knitted, measuring per single yarn 67 decitex or more; HEATTECH Tights; 172761(64-01)/05376F007C; PR.CNHA13/09/2016Item Classification 2-12949
6115.22-0000Tights of synthetics fibers, knitted, measuring per single yarn 67 decitex or more; BT HEATTECH Long tights (90~100cm); 173577(64-03) 05186 F039A; PR.CHNA13/09/2016Item Classification 2-12948
6115.29-0000Other tights of cotton, knitted;T6Y-T-9-801; TWINKIDS; R.KOREA30/03/2016Item Classification 2-3055
6115.99-0000Socks of other textiles materials, knitted; NSW WAFFLE NO SHOW - SMLX; SX3871-127(3501262515)22/10/2014Item Classification 2-7079
No. 6115.96-0000Socks; Cupron Diabetic Sock White; ISRAEL13/02/2013Item Classification 2-971
No. 6115.96-0000Socks; ET92792; R.KOREA26/03/2012Item Classification 2-2019
No. 6115.21-0000Other panty hoses and tights;INDNSIA23/05/2011Item Classification 2-1305
6115.20-1000Stocking semi-finished product (unfinished product)30/08/1991Emotion22701-3332
6115.92-0000Forefoot socks1988-10-26Emotion22701-2694
6115.93-0000Socks, synthetic fibers, knitted (Hosettes)1988-07-05Emotion22701-1580

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 61.15: Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất…