Mã HS: 5901.90
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 5901
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 5901.10.00CN | - Vải dệt được tráng gôm hoặc hồ tinh bột, dùng để bọc ngoài bìa sách hoặc các loại tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 5901.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5901.90.10CN | - - Vải can | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 5901.90.20CN | - - Vải canvas đã xử lý để vẽ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 5901.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 5901.90-2000 | Vải bạt thứ 2; 40cm × 50cm | 01/07/2013 | Phân loại mặt hàng 1-1479 | |
| 5901.90-2000 | VẢI | 25/05/1991 | Cảm xúc22701-1944 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.