Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 58.10

Hàng thêu dạng chiếc, dạng dải hoặc dạng theo mẫu hoa văn
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 5810

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
5810.10.00CN- Hàng thêu không lộ nềnThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịm/chiếc
- Hàng thêu khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
5810.91.00CN- - Từ bôngThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịm/chiếc
5810.92.00CN- - Từ xơ nhân tạoThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịm/chiếc
5810.99.00CN- - Từ các vật liệu dệt khácThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịm/chiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (15)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
5810.92-0000Other embroidery of man-made fibers; WARP KNIT FABRIC PD07/12/2018Item Classification 4-5934
5810.92-0000Other embroidery of man-made fibers; EMBROIDERY; R.KOREA27/06/2018Item Classification 4-2913
5810.99-0000Other embroideries of silk; MTLC CHIFFON JQD; SRMCJ22; PR. CHNA04/11/2016Item Classification 2-16096
5810.92-0000Other embroidery of man-made fibers; Embroidery; YSD-14186; R.KOREA18/12/2015Item Classification 2-9881
5810.92-0000Other embroidery of man-made fibers ; EMBROIDERY ; R.KOREA08/08/2014Item Classification 2-5416
5810.10-0000Embroidery without visible ground; MACHINELY MADE LACE; R.KOREA25/10/2013Item Classification 2-8034
5810.92-0000Embroidery of man-made fibers; LACE; TR; R.KOREA25/10/2013Item Classification 2-8051
5810.10-0000Embroidery without visible ground; LACE; MOTIF; R.KOREA25/10/2013Item Classification 2-8054
5810.92-0000Other embroidery of man-made; LOGO(XM ROUND BLACK)26/06/2013Item Classification 2-4478
No. 5810.92-0000Embroidery; AMERICAN KNIT WITH 6MM TRANS; R.KOREA06/04/2012Item Classification 2-2439
HSK5810.92-0000Embroidery;;;R.KOREA28/06/2005Product Classification Section-104671
5810.92-0000ㅇProduct name: Embroidery of man-made fiber;HI-MULTI CHIFFON EMBROIDERY · WITH DYEING;;;R.KOREA14/01/2005Product Classification Section-102792
HSK5810.92-0000Embroidery (Application Product Name: LACE TEXTILE)15/07/2004Product Classification Section-100882
5810.92-0000Embroidery of man-made fibe15/05/2002Analysis 47260-271
5810.92-0000Embroidery;;Polyester,nylon;R.KOREA15/02/2002Analysis 47260-173

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 58.10: Hàng thêu dạng chiếc, dạng dải hoặc dạng theo mẫu hoa văn