Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 5705.00.92

- - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04

Biểu thuế toàn bộ nhóm 5705

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Từ bông:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
5705.00.11CN- - Thảm cầu nguyện (SEN)Thuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc
5705.00.19CN- - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc
- Từ xơ đay:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
5705.00.21CN- - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04Thuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc
5705.00.29CN- - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc
- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
5705.00.91CN- - Thảm cầu nguyện (SEN)Thuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc
5705.00.92CN- - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04Thuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc
5705.00.99CN- - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (28)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
5705.00-0000Other textile floor coverings; Brinchi All Seasons Carpet; 802115/10/2024Item Classification 4-7003
5705.00-0000THẢM PVC CUỘN; 3G-2009H27/06/2023Phân loại mặt hàng 4-13850
5705.00-0000Các loại sàn dệt khác; LVT-0110/01/2023Phân loại mặt hàng 4-10213
5705.00-0000Các loại sàn dệt khác; Thảm cuộn25/08/2022Phân loại mặt hàng 4-6091
5705.00-0000Các loại sàn dệt khác; Thảm cuộn dây12/07/2022Phân loại mặt hàng 4-4857
5705.00-0000Các loại thảm trải sàn dệt khác; THẢM SÀN XE HƠI31/12/2020Phân loại mặt hàng 4-9800
5705.00-0000Thảm trải sàn dệt khác; THẢM CỬA PVC; THẢM CUỘN PVC17/11/2020Phân loại mặt hàng 4-8310
5705.00-0000Các loại thảm trải sàn dệt khác; thảm trong nhà10/09/2020Phân loại mặt hàng 4-6397
5705.00-0000Các loại sàn dệt khác; THẢM CUỘN PVC11/03/2020Phân loại mặt hàng 4-1218
5705.00-0000Thảm trải sàn dệt khác; THẢM SÀN PVC; CMB-5M02/10/2019Phân loại mặt hàng 4-11659
5705.00-0000Các loại sàn dệt khác; THẢM CUỘN PVC01/10/2019Phân loại mặt hàng 4-11645
5705.00-0000Các loại thảm trải sàn dệt khác; Thảm lót sàn xe ô tô; TRUNG QUỐC16/05/2019Phân loại mặt hàng 4-8921
5705.00-0000Các loại vải trải sàn khác; THẢM CUỘN PVC; RP.CHNA14/03/2019Phân loại mặt hàng 4-7779
5705.00-0000Các loại thảm trải sàn dệt khác; THẢM XE HƠI; PR.CHNA23/01/2019Phân loại mặt hàng 4-6811
5705.00-0000Các loại vật liệu phủ sàn dệt khác; Các loại vật liệu phủ sàn khác của Thảm nhựa; PR.CHNA12/10/2018Phân loại mặt hàng 4-4913
5705.00-0000Các loại sàn dệt khác; THẢM PVC; PR.CHNA10/08/2018Phân loại mặt hàng 4-3746
5705.00-0000Các loại sàn dệt khác; THẢM PVC; PR.CHNA26/02/2018Phân loại mặt hàng 4-1042
5705.00-0000Thảm trải sàn dệt khác; THẢM XE; CUỘN PVC CÓ LỚP CAO SU; PR.CHNA21/11/2016Phân loại mặt hàng 2-16977
5705.00-0000Các loại sàn dệt khác; THẢM PVC CAR; PR.CHNA29/08/2016Phân loại mặt hàng 2-11791
5705.00-0000Các loại thảm trải sàn dệt khác; THẢM XE; PR.CHNA29/08/2016Phân loại mặt hàng 2-11792
5705.00-0000Các loại thảm trải sàn dệt khác, có hoặc không có thành phẩm; Thảm tan tuyết; JM-9R; Hàn Quốc17/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5533
Số 5705.00-0000Các loại sàn dệt khác; THẢM THỜI TIẾT; PR.CHNA20/04/2012Phân loại mặt hàng 2-2770
5705.00-0000- Thảm trải sàn dệt khác; Thảm sợi nhỏ có thể giặt bằng máy; 40cm×60cm±2cm15/02/2012Phân loại mặt hàng 2-1027
5705.00-0000Lát sàn (Thiết kế 200)27/01/1992Cảm xúc 47281-218
5705.00-0000Thảm trải sàn Nomwoven (Thảm đệm PVC) · ① Đệm Nomad cộng với thảm · ② Thảm Nomad siêu bền08/06/1991Cảm xúc22701-2148
5705.00-0000Thảm1989-08-09Cảm xúc22701-2457
5705.00-0000Miriken KB 22681988-06-03Cảm xúc22701-1185
5705.00-0000Thảm hợp đồng độc đáo1988-01-23Cảm xúc22701-129
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất18Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất12Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất5/8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất8.4Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất0
Quốc giaÚcThuế suất0
Quốc giaTrung QuốcThuế suất0
Quốc giaNhật BảnThuế suất0
Quốc giaHàn QuốcThuế suất0
Quốc giaNew ZealandThuế suất0

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN12%
  • RCEP ASEAN0%
  • RCEP Úc0%
  • RCEP Trung Quốc0%
  • RCEP Nhật Bản0%
  • RCEP Hàn Quốc0%
  • RCEP New Zealand0%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 5705.00.92: Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động…