Mã HS: 5705.00.19
Biểu thuế toàn bộ nhóm 5705
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Từ bông: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5705.00.11CN | - - Thảm cầu nguyện (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5705.00.19CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| - Từ xơ đay: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5705.00.21CN | - - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5705.00.29CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5705.00.91CN | - - Thảm cầu nguyện (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5705.00.92CN | - - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5705.00.99CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (28)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 5705.00-0000 | Other textile floor coverings; Brinchi All Seasons Carpet; 8021 | 15/10/2024 | Item Classification 4-7003 | |
| 5705.00-0000 | THẢM PVC CUỘN; 3G-2009H | 27/06/2023 | Phân loại mặt hàng 4-13850 | |
| 5705.00-0000 | Các loại sàn dệt khác; LVT-01 | 10/01/2023 | Phân loại mặt hàng 4-10213 | |
| 5705.00-0000 | Các loại sàn dệt khác; Thảm cuộn | 25/08/2022 | Phân loại mặt hàng 4-6091 | |
| 5705.00-0000 | Các loại sàn dệt khác; Thảm cuộn dây | 12/07/2022 | Phân loại mặt hàng 4-4857 | |
| 5705.00-0000 | Các loại thảm trải sàn dệt khác; THẢM SÀN XE HƠI | 31/12/2020 | Phân loại mặt hàng 4-9800 | |
| 5705.00-0000 | Thảm trải sàn dệt khác; THẢM CỬA PVC; THẢM CUỘN PVC | 17/11/2020 | Phân loại mặt hàng 4-8310 | |
| 5705.00-0000 | Các loại thảm trải sàn dệt khác; thảm trong nhà | 10/09/2020 | Phân loại mặt hàng 4-6397 | |
| 5705.00-0000 | Các loại sàn dệt khác; THẢM CUỘN PVC | 11/03/2020 | Phân loại mặt hàng 4-1218 | |
| 5705.00-0000 | Thảm trải sàn dệt khác; THẢM SÀN PVC; CMB-5M | 02/10/2019 | Phân loại mặt hàng 4-11659 | |
| 5705.00-0000 | Các loại sàn dệt khác; THẢM CUỘN PVC | 01/10/2019 | Phân loại mặt hàng 4-11645 | |
| 5705.00-0000 | Các loại thảm trải sàn dệt khác; Thảm lót sàn xe ô tô; TRUNG QUỐC | 16/05/2019 | Phân loại mặt hàng 4-8921 | |
| 5705.00-0000 | Các loại vải trải sàn khác; THẢM CUỘN PVC; RP.CHNA | 14/03/2019 | Phân loại mặt hàng 4-7779 | |
| 5705.00-0000 | Các loại thảm trải sàn dệt khác; THẢM XE HƠI; PR.CHNA | 23/01/2019 | Phân loại mặt hàng 4-6811 | |
| 5705.00-0000 | Các loại vật liệu phủ sàn dệt khác; Các loại vật liệu phủ sàn khác của Thảm nhựa; PR.CHNA | 12/10/2018 | Phân loại mặt hàng 4-4913 | |
| 5705.00-0000 | Các loại sàn dệt khác; THẢM PVC; PR.CHNA | 10/08/2018 | Phân loại mặt hàng 4-3746 | |
| 5705.00-0000 | Các loại sàn dệt khác; THẢM PVC; PR.CHNA | 26/02/2018 | Phân loại mặt hàng 4-1042 | |
| 5705.00-0000 | Thảm trải sàn dệt khác; THẢM XE; CUỘN PVC CÓ LỚP CAO SU; PR.CHNA | 21/11/2016 | Phân loại mặt hàng 2-16977 | |
| 5705.00-0000 | Các loại sàn dệt khác; THẢM PVC CAR; PR.CHNA | 29/08/2016 | Phân loại mặt hàng 2-11791 | |
| 5705.00-0000 | Các loại thảm trải sàn dệt khác; THẢM XE; PR.CHNA | 29/08/2016 | Phân loại mặt hàng 2-11792 | |
| 5705.00-0000 | Các loại thảm trải sàn dệt khác, có hoặc không có thành phẩm; Thảm tan tuyết; JM-9R; Hàn Quốc | 17/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-5533 | |
| Số 5705.00-0000 | Các loại sàn dệt khác; THẢM THỜI TIẾT; PR.CHNA | 20/04/2012 | Phân loại mặt hàng 2-2770 | |
| 5705.00-0000 | - Thảm trải sàn dệt khác; Thảm sợi nhỏ có thể giặt bằng máy; 40cm×60cm±2cm | 15/02/2012 | Phân loại mặt hàng 2-1027 | |
| 5705.00-0000 | Lát sàn (Thiết kế 200) | 27/01/1992 | Cảm xúc 47281-218 | |
| 5705.00-0000 | Thảm trải sàn Nomwoven (Thảm đệm PVC) · ① Đệm Nomad cộng với thảm · ② Thảm Nomad siêu bền | 08/06/1991 | Cảm xúc22701-2148 | |
| 5705.00-0000 | Thảm | 1989-08-09 | Cảm xúc22701-2457 | |
| 5705.00-0000 | Miriken KB 2268 | 1988-06-03 | Cảm xúc22701-1185 | |
| 5705.00-0000 | Thảm hợp đồng độc đáo | 1988-01-23 | Cảm xúc22701-129 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất18 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất12 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất5/8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất6.9 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN12%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.