Mã HS: 5703.29
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 5703
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 5703.10 | - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5703.10.10CN | - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5703.10.20CN | - - Thảm cầu nguyện (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5703.10.30CN | - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5703.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| - Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5703.21.00CN | - - Thảm cỏ (turf) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5703.29 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5703.29.10CN | - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5703.29.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| - Từ các vật liệu dệt nhân tạo khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5703.31.00CN | - - Thảm cỏ (turf) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5703.39 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5703.39.10CN | - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5703.39.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5703.90 | - Từ các vật liệu dệt khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Từ bông: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5703.90.11CN | - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5703.90.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| - - Từ xơ đay: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5703.90.21CN | - - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5703.90.22CN | - - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5703.90.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5703.90.91CN | - - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5703.90.92CN | - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5703.90.93CN | - - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5703.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.