Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 57.03

Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 5703

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
5703.10- Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
5703.10.10CN- - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)Thuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc
5703.10.20CN- - Thảm cầu nguyện (SEN)Thuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc
5703.10.30CN- - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)Thuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc
5703.10.90CN- - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc
- Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
5703.21.00CN- - Thảm cỏ (turf)Thuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc
5703.29- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
5703.29.10CN- - - Thảm cầu nguyện (SEN)Thuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc
5703.29.90CN- - - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc
- Từ các vật liệu dệt nhân tạo khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
5703.31.00CN- - Thảm cỏ (turf)Thuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc
5703.39- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
5703.39.10CN- - - Thảm cầu nguyện (SEN)Thuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc
5703.39.90CN- - - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc
5703.90- Từ các vật liệu dệt khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Từ bông:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
5703.90.11CN- - - Thảm cầu nguyện (SEN)Thuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc
5703.90.19CN- - - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc
- - Từ xơ đay:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
5703.90.21CN- - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)Thuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc
5703.90.22CN- - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)Thuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc
5703.90.29CN- - - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
5703.90.91CN- - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)Thuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc
5703.90.92CN- - - Thảm cầu nguyện (SEN)Thuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc
5703.90.93CN- - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)Thuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc
5703.90.99CN- - - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN12Đơn vịm2/chiếc

Hải quan Việt Nam (1)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
5703.30.90Mục 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 tờ khai - Chi tiết theo phụ lục đính kèm.11/01/2016197/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (21)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
5703.39-0000Vật liệu phủ sàn bằng vật liệu dệt nhân tạo khác, VẢI TPE; MTI-3008/03/2023Phân loại mặt hàng 4-11641
5703.10-0000CÁC BỨC TRANH KHÁC; Thảm #M4;30/01/2023Phân loại mặt hàng 3-598
5703.30-0000Các loại vải trải sàn khác, có tua; MÀN SÀN31/03/2020Phân loại mặt hàng 4-1668
5703.30-0000Thảm trải sàn bằng vải polypropylene, có tua; THẢM CỬA; CPCG-90014/01/2020Phân loại mặt hàng 4-176
5703.20-0000Các loại thảm trải sàn dệt khác, có tua; ANIMAT (thảm cho thú cưng)02/10/2019Phân loại mặt hàng 4-11656
5703.20-0000Thảm trải sàn dệt, có tua; THẢM NYLON TUFTED; PR.CHNA18/03/2016Phân loại mặt hàng 2-2655
5703.20-0000Thảm trải sàn dệt, có tua; Cỏ nhân tạo có tua, N1000; Hàn Quốc07/01/2016Phân loại mặt hàng 2-126
5703.20-0000Thảm trải sàn dệt, có tua; MAT KIT-PROTR, PASS30/12/2015Phân loại mặt hàng 2-10243
5703.20-0000Thảm trải sàn dệt, có tua; THẢM SÀN cho xe cộ; HÀN QUỐC23/12/2015Phân loại mặt hàng 2-10045
5703.20-0000Thảm trải sàn dệt, chần; Thảm phụ trợ xe cộ; R.HÀN QUỐC23/12/2015Phân loại mặt hàng 2-10052
5703.20-0000Thảm trải sàn dệt, chần; Thảm trải sàn; Hàn Quốc29/10/2014Phân loại mặt hàng 2-7246
5703.20-0000Thảm trải sàn dệt, có tua; Thảm trải sàn (vải Nylon BCF + Cao su); Captiva; R.HÀN QUỐC29/10/2014Phân loại mặt hàng 2-7234
5703.20-0000Thảm trải sàn dệt, chần bông; Thảm trải sàn (vải Nylon BCF + lớp lót PVC), HB; Hàn Quốc27/10/2014Phân loại mặt hàng 2-7160
5703.30-0000Thảm trải sàn dệt, có tua; NC MAT04/06/2013Phân loại mặt hàng 1-1190
5703.30-0000Thảm trải sàn dệt, chần; DM MAT04/06/2013Phân loại mặt hàng 1-1191
5703.20-0000Thảm trải sàn dệt, có tua; THẢM; HÀN QUỐC03/06/2013Phân loại mặt hàng 2-3852
5703.20-0000Thảm trải sàn dệt, có tua rua; THẢM FAIRWAY & ROUGH AREA DELUXE15/04/2013Phân loại mặt hàng 2-2414
Số 5703.90-0000Sàn dệt, chần; ẤN ĐỘ08/07/2010Phân loại mặt hàng 2-1304
5703.20-0000Sàn dệt, chần21/07/2003Phân tích 47260-0807
5703.30-0000Sàn nhà (Cỏ nhân tạo)19/10/1990Cảm xúc22701-3457
5703.20-0000Cỏ nhân tạo19/10/1990Cảm xúc22701-3458

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 57.03: Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm…