| 5702.10.00CN | - Thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5702.20.00CN | - Hàng trải sàn từ xơ dừa (coir) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| - Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5702.31.00CN | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5702.32.00CN | - - Từ các vật liệu dệt nhân tạo | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5702.39 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5702.39.10CN | - - - Từ bông | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5702.39.20CN | - - - Từ xơ đay | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5702.39.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| - Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5702.41 | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5702.41.10CN | - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5702.41.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5702.42 | - - Từ vật liệu dệt nhân tạo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5702.42.10CN | - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5702.42.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5702.49 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Từ bông: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5702.49.11CN | - - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5702.49.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5702.49.20CN | - - - Từ xơ đay | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5702.49.91CN | - - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5702.49.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5702.50 | - Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5702.50.10CN | - - Từ bông | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5702.50.20CN | - - Từ xơ đay | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5702.50.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| - Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5702.91 | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5702.91.10CN | - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5702.91.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5702.92 | - - Từ vật liệu dệt nhân tạo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5702.92.10CN | - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5702.92.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5702.99 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Từ bông: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5702.99.11CN | - - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5702.99.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5702.99.20CN | - - - Từ xơ đay | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5702.99.91CN | - - - - Thảm cầu nguyện (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |
| 5702.99.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịm2/chiếc | |