Mã HS: 5403.41
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 5403
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 5403.10.00CN | - Sợi có độ bền cao từ viscose rayon | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Sợi khác, đơn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5403.31 | - - Từ viscose rayon, không xoắn hoặc xoắn không quá 120 vòng xoắn trên mét: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5403.31.10CN | - - - Sợi dún | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5403.31.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5403.32 | - - Từ viscose rayon, xoắn trên 120 vòng xoắn trên mét: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5403.32.10CN | - - - Sợi dún | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5403.32.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5403.33 | - - Từ xenlulo axetat: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5403.33.10CN | - - - Sợi dún | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5403.33.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5403.39 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5403.39.10CN | - - - Sợi dún | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5403.39.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Sợi khác, sợi xe (folded) hoặc sợi cáp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5403.41 | - - Từ viscose rayon: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5403.41.10CN | - - - Sợi dún | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5403.41.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5403.42.00CN | - - Từ xenlulo axetat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5403.49.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 5403.41-1000 | sợi đơn viscose rayon; sợi đơn viscose rayon; 1/30 nm 80% viscose 20% nylon; CN; | 12/10/2022 | Phân loại mặt hàng 4-7282 | |
| 5403.41-0000 | Sợi tơ nhân tạo | 21/10/1991 | Cảm xúc22701-4031 | |
| 5403.41-0000 | Sợi, sợi viscose rayon (Sợi viscose rayon hai lớp) | 10/09/1991 | Cảm xúc22701-3497 | |
| 5403.41-0000 | Sợi Rayon | 1989-02-24 | Cảm xúc22701-545 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.