Mã HS: 5401.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 5401
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 5401.10 | - Từ sợi filament tổng hợp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5401.10.10CN | - - Đã đóng gói để bán lẻ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m | |
| 5401.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m | |
| 5401.20 | - Từ sợi filament tái tạo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5401.20.10CN | - - Đã đóng gói để bán lẻ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m | |
| 5401.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 5401.10-2000 | Chỉ khâu sợi polyester; CHỈ 2SV MT GGL-T1 | 25/03/2019 | Phân loại mặt hàng 4-7916 | |
| 5401.10-2000 | Chỉ khâu polyester; 120denier, 2 lớp; HÀN QUỐC | 06/01/2014 | Phân loại mặt hàng 2-118 | |
| 5401.10-2000 | Sợi chỉ xoay bằng sợi polyester; 150denier, 2 lớp; HÀN QUỐC | 06/01/2014 | Phân loại mặt hàng 2-115 | |
| 5401.10-2000 | Chỉ khâu sợi polyester; CHỈ; HÀN QUỐC | 03/07/2013 | Phân loại mặt hàng 2-4672 | |
| 5401.10-1000 | Chỉ khâu sợi nylon; Thad; Hàn Quốc | 10/06/2013 | Phân loại mặt hàng 2-3968 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.