Mã HS: 54.04
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 5404
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Sợi monofilament: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5404.11.00CN | - - Từ nhựa đàn hồi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5404.12.00CN | - - Loại khác, từ polypropylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5404.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5404.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 5404.11.00 | Sợi spandex, hàng không đồng kg, không đồng cối, chưa nhuộm màu, chưa se, chưa đóng gói bán lẻ | 29/03/2024 | 197/TB-KĐ3 | |
| 5404.11.00 | Sợi spandex, hàng không đồng kg, không đồng cối, chưa nhuộm màu, chưa se, chưa đóng gói bán lẻ | 29/03/2024 | 197/TB-KĐ3 | |
| 5404.11.00 | Chỉ cản quang bằng nhựa, đường kính 0.68mm, dùng để sản xuất gạc y tế, nhà sản xuất: HEFEI FAST NONWOVEN PRODUCTS CO.,LTD. Hàng mới 100% (Mục 1 Phụ lục Tờ khai) | 26/01/2018 | 513/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (11)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 5404.19-9000 | Sợi đơn tổng hợp; CURELINE-D | 20/07/2021 | Phân loại mặt hàng 4-5890 | |
| 5404.19-1000 | Dây cước monofilamnet nylon; Super energy số 10 250m | 24/05/2017 | Phân loại mặt hàng 4-3929 | |
| 5404.19-9000 | Sợi monofilament tổng hợp có độ dày 67 decitex trở lên và không có kích thước mặt cắt ngang nào vượt quá 1 ㎜; THÀNH PHẦN CHỈ; HÀN QUỐC | 31/10/2014 | Phân loại mặt hàng 2-7303 | |
| 5404.19-9000 | Sợi monofilament polysulfone; Hàn Quốc | 05/09/2013 | Phân loại mặt hàng 2-6749 | |
| 5404.90-1000 | Dải polyimide; Băng cách điện; R.KOREA | 03/05/2013 | Phân loại mặt hàng 2-3060 | |
| HSK5404.90-1000 | Dải polyimide; BĂNG DÁN LOC;ML-3105-02A | 17/08/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-105223 | |
| HSK5404.10-9000 | Sợi monofilament poly buthylene terephthalate; tóc nhân tạo PBT;;;HÀN QUỐC | 28/07/2005 | Mục phân loại sản phẩm-105051 | |
| HSK5404.90-1000 | Dải polyester; Băng keo xé tráng phủ nóng chảy;;;HÀN QUỐC | 01/07/2005 | Mục Phân loại Sản phẩm-104721 | |
| HSK5404.90-1000 | Dải polyester; Băng keo xé tráng phủ nóng chảy;;;HÀN QUỐC | 18/05/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-104189 | |
| 5404.10-1000 | Sợi đơn polyamide | 1989-11-29 | Cảm xúc22701-3849 | |
| 5404.90-9000 | Ống hút cho sợi dệt | 1989-03-08 | Cảm xúc22701-669 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.