Mã HS: 53.11
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 5311
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 5311.00.10CN | - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 5311.00.20CN | - Vải bố (burlap) từ xơ chuối abaca (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 5311.00.90CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (7)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 5311.00-9000 | Woven fabrics of coir; COIR NET | 10/09/2021 | Item Classification 4-7280 | |
| 5311.00-1000 | Woven fabric of ramie; RAMIE21'*RAMIE21'/60*60(1/1) PLAIN 63“; PR.CHNA | 27/03/2018 | Item Classification 4-1479 | |
| 5311.00-1000 | Woven fabrics of ramie; WOVEN FABRIC; PR.CHNA | 12/10/2016 | Item Classification 2-14443 | |
| 5311.00-2000 | Woven fabrics of true hemp; 100% HEMP WOVEN FABRIC NATURAL HEMP; R.KOREA | 17/12/2015 | Item Classification 2-9847 | |
| 5311.00-9000 | Woven fabrics of other vegetable textile fibers; · ORIENTAL SHADE(NSP-302) | 24/03/2014 | Item Classification 2-2109 | |
| 5311.00-9000 | Woven fabrics of other vegetable textile fibers; oriental shade(NSP-101) | 19/03/2014 | Item Classification 2-1978 | |
| 5311.00-9000 | Coir woven fabric | 16/09/2003 | Analysis 47260-0979 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.