Mã HS: 53.03
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 5303
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 5303.10.00CN | - Đay và các loại xơ libe dệt khác, dạng nguyên liệu thô hoặc đã ngâm | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 5303.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| Số 5303.90-9010 | Chất thải từ đay; R.KOREA | 15/12/2011 | Phân loại mặt hàng 2-5850 | |
| 5303.90-1010 | Sợi đay, Cành giâm | 04/02/2003 | Phân tích 47260-0089 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.