Mã HS: 4818.30
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4818
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 4818.10.00CN | - Giấy vệ sinh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN18 | Đơn vịkg | |
| 4818.20.00CN | - Khăn tay, giấy lụa lau chùi hoặc lau mặt và khăn lau | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN18 | Đơn vịkg | |
| 4818.30 | - Khăn trải bàn và khăn ăn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4818.30.10 | - - Khăn trải bàn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 4818.30.20 | - - Khăn ăn (serviettes) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 4818.50.00 | - Các vật phẩm dùng cho trang trí và đồ phụ kiện may mặc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 4818.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4818.30.20 | Giấy lụa (bán thành phẩm) làm khăn ăn, JR- NTVM220-SVP-1, Jumbo Roll Serviette, màu trắng, cuộn lớn, rộng: 220 mm, đường kính: 1143 mm, 60.117 kg/cuộn, hàng mới 100% (Mục 2). | 16/07/2015 | 6443/TB-TCHQ | |
| 4818.30.20 | Giấy lụa (bán thành phẩm) làm khăn ăn, JR- NTVM330-SVP-1, Jumbo Roll Serviette, màu trắng, cuộn lớn, rộng: 330 mm, đường kính: 1143 mm, 91.793 kg/cuộn, hàng mới 100% (Mục 3). | 16/07/2015 | 6444/TB-TCHQ |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.