Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 4803.00.90

- Loại khác

Biểu thuế toàn bộ nhóm 4803

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
4803.00.30CN- Tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenluloThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg
4803.00.90CN- Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (20)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
4803.00-2000Lưới sợi cellulose dạng cuộn; Vải giấy ướt Bidet; 1024mm19/02/2024Phân loại mặt hàng 4-901
4803.00-2000Lưới Cellulose; T23065HZ HN55FG+PV(PULP75/TENCEL25)24/08/2023Phân loại mặt hàng 4-15055
4803.00-2000Màng cellulose; E-CW3056 53% bột giấy + 47% pet, 56gsm, màu trắng, chiều dài cuộn: 1500m, chiều rộng: 1550mm; PR.CHNA17/12/2018Phân loại mặt hàng 4-6072
4803.00-1000Giấy ăn mặt: CW-FACT (CREPE WADDING-FACT);;; sản xuất tại Hoa Kỳ15/02/2006Mục phân loại mục-106554
HSK 4803.00-2000Lưới xenlulo;Tấm nền Coform;;;Hoa Kỳ03/08/2005Mục Phân loại sản phẩm-105110
HSK4803.00-2000Lưới cellulose;Vải Sontara sulnlaceed;;;TÂY BAN NHA07/07/2005Mục Phân loại sản phẩm-104794
4803.00-2000Lưới cellulose;GRADE12080(chiều rộng 750mm);;;USA24/12/2004Mục Phân loại sản phẩm-102499
4803.00-2000ㅇTên sản phẩm: Cellulose Webs;;;USA · ㅇTên sản phẩm đã đăng ký của công ty: Sontara Spunlaced Fabric · ㅇThông số kỹ thuật: K95112/07/2004Mục Phân loại sản phẩm-100847
HSK 4803.00-2000Lưới Celluose; Vải Spunlaced Sontara-883525/05/2004Mục Phân loại sản phẩm-100348
HSK 4803.00-2000Lưới Celluose; Vải Spunlaced Sontara-880125/05/2004Mục Phân loại sản phẩm-100349
HSK 4803.00-2000Lưới Celluose; Vải Spunlaced Sontara-K86625/05/2004Mục Phân loại sản phẩm-100345
HSK 4803.00-2000Lưới cellulose (9977)25/05/2004Mục Phân loại sản phẩm-100354
HSK 4803.00-2000Lưới cellulose (9951)21/05/2004Mục Phân loại sản phẩm-100292
HSK 4803.00-2000Lưới cellulose (K838)21/05/2004Mục Phân loại sản phẩm-100293
HSK 4803.00-2000Lưới cellulose (8808)21/05/2004Mục Phân loại sản phẩm-100291
4803.00-2000Lưới cellulose08/03/2004Phân tích 47260-0284
4803.00-2000Lưới cellulose20/02/2004Phân tích 47260-0199
4803.00-2000Vải Texcell04/04/1996Phân tích 47260-563
4803.00-1000Giấy vệ sinh1989-10-19Cảm xúc22701-3294
4803.00-9000Giấy tạo gel nước1988-06-18Cảm xúc22701-1388
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất30Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất20Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0 (-KH, CN)Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAThuế suất5Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất*Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAThuế suất16Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất8Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất20
Quốc giaÚcThuế suất20
Quốc giaTrung QuốcThuế suất*
Quốc giaNhật BảnThuế suất20
Quốc giaHàn QuốcThuế suất20
Quốc giaNew ZealandThuế suất20

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN20%
  • RCEP ASEAN20%
  • RCEP Úc20%
  • RCEP Trung Quốc*
  • RCEP Nhật Bản20%
  • RCEP Hàn Quốc20%
  • RCEP New Zealand20%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 4803.00.90: Loại khác – Giấy để làm giấy vệ sinh hoặc lau mặt…