Mã HS: 48.21
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4821
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 4821.10 | - Đã in: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4821.10.10 | - - Nhãn mác dùng cho đồ trang sức, kể cả loại cho đồ trang sức cá nhân hoặc các vật dụng cá nhân được để trong ví, túi xách hoặc mang trên người(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4821.10.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4821.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4821.90.10 | - - Nhãn mác dùng cho đồ trang sức, kể cả loại cho đồ trang sức cá nhân hoặc các vật dụng cá nhân được để trong ví, túi xách hoặc mang trên người(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4821.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4821.10.90 | Tên thương mại: Hangtag TT+QR: L6,L+1,M3,M4,M3v2,M+2,H3,H4 - Large · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Nhãn mác dạng có thể treo dùng để hướng dẫn sử dụng nút vặn điều chỉnh dây giày, làm bằng giấy bìa cứng · Ký, mã hiệu, chủng loại: 1000849, nhãn hiệu BOA | 09/12/2024 | 6159/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4821.10-0000 | Paper labels, Printed ; Label; H44433-2192; R.KOREA | 10/10/2016 | Item Classification 2-14384 | |
| 4821.10-0000 | Paper labels, printed; Label; H44433-0540; R.KOREA | 10/10/2016 | Item Classification 2-14383 | |
| 4821.90-0000 | Paper labels; Label(R44433-2910); R.KOREA | 10/10/2016 | Item Classification 2-14385 | |
| 4821.10-0000 | Paper labels, printed; M96401 4BA1D ID LABEL; R.KOREA | 14/04/2016 | Item Classification 2-3670 | |
| 4821.10-0000 | Paper or paperboard labels of all kinds, printed; HEMSMAK Jar label set; | 27/08/2015 | Item Classification 2-6753 | |
| 4821.10-0000 | Paper labels, printed | 30/04/2014 | Item Classification 2-3008 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.