Mã HS: 48.06
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4806
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 4806.10.00 | - Giấy giả da gốc thực vật | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 4806.20.00 | - Giấy không thấm dầu mỡ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 4806.30.00 | - Giấy can | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 4806.40.00 | - Giấy bóng mờ và giấy bóng trong hoặc các loại giấy trong khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4806.10-0000 | Giấy dầu (Giấy màu) | 16/11/1998 | Phân tích 47260-10688 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.