Mã HS: 47.03
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4703
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Chưa tẩy trắng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4703.11.00 | - - Từ gỗ cây lá kim | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 4703.19.00 | - - Từ gỗ cây không thuộc loài cây lá kim | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Đã qua bán tẩy trắng hoặc tẩy trắng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4703.21.00 | - - Từ gỗ cây lá kim | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 4703.29.00 | - - Từ gỗ cây không thuộc loài cây lá kim | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4703.19.00 | Bột giấy hóa học từ gỗ không thuộc loài cây lá kim (không phải bột giấy tái chế); sản xuất bằng phương pháp sulphate, chưa tẩy trắng, không phải loại hòa tan. | 29/05/2025 | 69 /TB-KĐHQ | |
| 4703.11.00 | Bột giấy hóa học từ cây lá kim (chưa tẩy trắng 379,064 tấn/695/263,449.48 USD), nhà cung cấp EUROPCELL, mới 100%. (mục 1) | 06/02/2015 | 1155/TB-TCHQ | |
| 4703.21.00 | Bột giấy đã tẩy trắng sản xuất từ gỗ không thuộc loại cây lá kim, khổ 17-19 inches (FLUFF PULP: OFF GRADE). Dùng để sản xuất tã giấy vệ sinh trẻ em. Hàng mới 100%. (mục 1) | 28/01/2015 | 709/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4703.21-2000 | Cellulose dạng bột; KEYCEL 200CT | 28/06/2024 | Phân loại mặt hàng 1-416 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.