Mã HS: 4601.93
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4601
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Chiếu, thảm và mành bằng vật liệu thực vật: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4601.21.00CN | - - Của tre | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4601.22.00CN | - - Từ song mây | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4601.29.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4601.92 | - - Từ tre: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4601.92.10CN | - - - Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4601.92.20CN | - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4601.92.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4601.93 | - - Từ song mây: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4601.93.10CN | - - - Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4601.93.20CN | - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4601.93.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4601.94 | - - Từ vật liệu thực vật khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4601.94.10CN | - - - Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4601.94.20CN | - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4601.94.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4601.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4601.99.10CN | - - - Chiếu và thảm | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4601.99.20CN | - - - Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4601.99.30CN | - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4601.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4601.93-0000 | Dây mây bện; Dây mây bện; PR.CHNA | 16/01/2019 | Phân loại mặt hàng 4-6680 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.