Mã HS: 4420.90.20
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4420
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Tượng nhỏ và đồ trang trí khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4420.11.00CN | - - Từ gỗ nhiệt đới | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4420.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4420.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4420.90.10CN | - - Các đồ nội thất bằng gỗ không thuộc Chương 94 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4420.90.20CN | - - Hộp và các vật chứa nhỏ khác dùng và thích hợp để mang trong túi (pocket), trong túi xách hoặc bên người | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4420.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (16)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4420.90-9090 | OTHER ARTICLES OF FURNITURE; 2STOREY PLANTER L; 310*430(h)mm; SE; | 21/12/2022 | Item Classification 3-8180 | |
| 4420.90-9020 | BED TRAY ; WFZH32 ; 500mm(W)*300mm(L)*250mm(H) | 04/10/2022 | Item Classification 3-6533 | |
| 4420.90-9020 | BOOK STAND | 28/09/2022 | Item Classification 3-6425 | |
| 4420.90-9090 | KEY BOX; Key storage box 48P, 278 X 482 X 67mm | 17/05/2022 | Item Classification 3-2922 | |
| 4420.90-9020 | Wooden article of furniture, not falling within Chapter 94; PLOOM TECH WOOD STAND(Walnut) | 13/03/2019 | Item Classification 4-7716 | |
| 4420.90-9020 | Other articles of furniture, not falling within Chapter 94; Wooden Display; PR.CHNA | 24/01/2018 | Item Classification 4-487 | |
| 4420.90-2090 | Wood case of lacquered wood inlaid shells; 21.8cmX21.8cmX19.5cm(H); VIETNAM | 05/02/2014 | Item Classification 2-812 | |
| No. 4420.90-9020 (1st Product Classification Council Decision) | Wooden products; a5-1196; R. CHNA | 14/02/2012 | Item Classification 2-399 | |
| No. 4420.90-9020 | Other articles of furniture not falling in Chapter 94; A5-3033; PR.CHNA | 16/01/2012 | Item Classification 2-429 | |
| No. 4420.90-9020 | Other articles of furniture not falling in Chapter 94; A5-1193; PR.CHNA | 16/01/2012 | Item Classification 2-425 | |
| No. 4420.90-9020 | Other articles of furniture not falling in Chapter 94; A5-1201; PR.CHNA | 16/01/2012 | Item Classification 2-428 | |
| No. 4420.90-9020 | Other articles of furniture not falling in Chapter 94; A5-3032; PR.CHNA | 16/01/2012 | Item Classification 2-427 | |
| No. 4420.90-9020 | Other articles of furniture not falling in Chapter 94; A4-7870; PR.CHNA | 16/01/2012 | Item Classification 2-426 | |
| No. 4420.90-9020 | Other articles of furniture not falling in Chapter 94; A5-1200; PR.CHNA | 16/01/2012 | Item Classification 2-430 | |
| No. 4420.90-9010 | Jewelry case of wood ; SNOW WHITE | 10/01/2012 | Item Classification 2-277 | |
| 4420.90-9090 | Seonggu wood carving products | 1989-11-29 | Emotion22701-3844 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất30 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất20 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiET | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP | Ngày áp dụng31/05/2023 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 (-MM) | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất20 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất14 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất2,5 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất2,5 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN20%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.