Mã HS: 4303.90
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4303
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 4303.10.00CN | - Hàng may mặc và đồ phụ trợ quần áo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4303.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4303.90.20CN | - - Sản phẩm dùng cho mục đích công nghiệp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4303.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4303.90-0000 | Tên sản phẩm (do người nộp đơn cung cấp): Bảo vệ khuỷu tay bằng lông | 05/11/2004 | Mục Phân loại sản phẩm-101979 | |
| 4303.90-0000 | Mặt hàng làm từ da lông thú đã được sản xuất thành phẩm | 28/07/2003 | Phân tích 47260-0795 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.