Mã HS: 43.04
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4304
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 4304.00.10CN | - Da lông nhân tạo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc/m2 | |
| 4304.00.20CN | - Sản phẩm dùng cho mục đích công nghiệp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc/m2 | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4304.00.91CN | - - Túi thể thao | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc/m2 | |
| 4304.00.99CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc/m2 |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4304.00-1000 | Lông nhân tạo; VẢI LÔNG; PR.CHNA | 16/10/2014 | Phân loại mặt hàng 2-6926 | |
| 4304.00-2000 | Sản phẩm làm từ lông thú nhân tạo, Trang phục mô phỏng lông thú thật D/F | 14/06/1999 | Thể loại 47260-637 | |
| 4304.00-2090 | Thảm lông giả | 1989-10-04 | Cảm xúc22701-3151 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.