Mã HS: 4205.00.30
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4205
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 4205.00.10 | - Dây buộc giày; tấm lót (mats) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4205.00.20CN | - Dây đai an toàn và dây bảo vệ dùng trong công nghiệp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4205.00.30CN | - Dây hoặc dây tết bằng da thuộc dùng cho đồ trang sức hoặc sản phẩm trang điểm cá nhân | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4205.00.40 | - Sản phẩm khác dùng cho máy móc hoặc thiết bị cơ khí hoặc mục đích kỹ thuật khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4205.00.90CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (19)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4205.0019 | Các mặt hàng da khác; xương nút trắng | 20/03/2024 | Phân loại mặt hàng 41580 | |
| 4205.0019 | Các mặt hàng da khác; Miếng da (da dê) | 14/04/2022 | Phân loại mặt hàng 42398 | |
| 4205.00-1900 | Các mặt hàng da khác; Hàn Quốc | 16/05/2019 | Phân loại mặt hàng 4-8908 | |
| 4205.00-1900 | Các mặt hàng da khác; DA KHÂU 2SV MT; GGL-023; | 07/05/2019 | Phân loại mặt hàng 4-8725 | |
| 4205.00-1900 | Các sản phẩm da khác; MÁY CẮT DA 2SV MT; GGL-022; | 07/05/2019 | Phân loại mặt hàng 4-8727 | |
| 4205.00-1900 | Các mặt hàng da khác; MÁY CẮT DA 2SV AT KNOB; GGL-012; | 07/05/2019 | Phân loại mặt hàng 4-8723 | |
| 4205.00-1900 | Các mặt hàng da khác; DÂY ĐEO CHO ĐỒNG HỒ APPLE; HÀN QUỐC | 29/06/2016 | Phân loại mặt hàng 2-7315 | |
| 4205.00-1900 | Các mặt hàng da khác; Sản phẩm làm tan chảy da tự nhiên; R.HÀN QUỐC | 22/06/2016 | Phân loại mặt hàng 2-6955 | |
| 4205.00-1900 | Khóa cổ điển (Khóa cổ điển cho đồng hồ APPLE WATCH 38MM BLK/MJ4V2FE) | 29/04/2016 | Phân loại mặt hàng 3-1231 | |
| 4205.00-1900 | Vòng da (Vòng da màu xanh cho đồng hồ APPLE WATCH 42MM M/MJ502FE) | 29/04/2016 | Phân loại mặt hàng 3-1232 | |
| 4205.00-1900 | Khóa hiện đại (Khóa hiện đại cho đồng hồ APPLE WATCH 38MM BLU S/MJ5A2FE) | 29/04/2016 | Phân loại mặt hàng 3-1234 | |
| 4205.00-1900 | Sản phẩm bằng da; Vỏ bọc vô lăng, A56122C7100TRY; HÀN QUỐC | 05/06/2015 | Phân loại mặt hàng 2-3983 | |
| 4205.00-1900 | Các mặt hàng da khác; NATURAL CHEW | 09/05/2014 | Phân loại mặt hàng 2-3185 | |
| 4205.00-1900 | Các mặt hàng da khác; R Holde | 12/07/2013 | Phân loại mặt hàng 2-4927 | |
| 4205.00-1000 | Các mặt hàng da khác | 29/11/2002 | Phân tích 47260-0783 | |
| 4205.00-1000 | Dây đeo điện thoại di động; DÂY ĐEO ĐIỆN THOẠI TIỆN DỤNG RSK;Da, đá tự nhiên; · JINJEWELRY, HÀN QUỐC | 24/05/2001 | Phân tích 47260-733 | |
| 4205.00-1000 | vành đai khí | 22/02/1991 | Cảm xúc22701-623 | |
| 4205.00-1000 | Một phần của hàng may mặc | 1989-03-30 | Cảm xúc22701-917 | |
| 4205.00-1000 | Một phần của hàng may mặc | 1989-03-30 | Cảm xúc22701-916 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất30 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất20 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0(-LA) | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất20 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất14 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN20%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.