Mã HS: 41.14
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4114
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 4114.10.00CN | - Da thuộc dầu (kể cả da thuộc dầu kết hợp) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 4114.20.00CN | - Da láng và da láng bằng màng mỏng được tạo trước; da nhũ kim loại | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m/m2 |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (7)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4114.20-1000 | Patent leather; 2SV MT LEATHER; GGL-L1; R.KOREA | 07/05/2019 | Item Classification 4-8726 | |
| 4114.20-2000 | Patent laminated leather ; A-4 | 13/11/2017 | Item Classification 4-7557 | |
| 4114.20-1000 | Patent leather ; A-5 | 13/11/2017 | Item Classification 4-7558 | |
| 4114.20-1000 | Patent leather; A-3 (sheep leather silver) | 17/10/2017 | Item Classification 4-7037 | |
| 4114.20-1000 | Patent leather; A-2 (wire mesh pattern - cowhide) | 13/10/2017 | Item Classification 4-6953 | |
| 4114.20-1000 | Patent leather; A-1 (Private-cowhide) | 13/10/2017 | Item Classification 4-6954 | |
| 4114.20-1000 | Patent leather; CHAMELEON LEATHER ; R.KOREA | 24/01/2014 | Item Classification 2-651 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.