Mã HS: 41.03
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4103
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 4103.20.00CNXK | - Của loài bò sát | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 4103.30.00CNXK | - Của lợn | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 4103.90.00CNXK | - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/m/m2 |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4103.909 | Da cá đông lạnh | 19881126 | Giám định số 227012963 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.