Mã HS: 3925.90.00
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3925
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3925.10.00CN | - Thùng chứa, bể và các loại đồ chứa đựng tương tự, dung tích trên 300 lít | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịbộ/chiếc | |
| 3925.20.00CN | - Cửa ra vào, cửa sổ và khung của chúng và ngưỡng cửa ra vào | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịbộ/chiếc | |
| 3925.30.00CN | - Cửa chớp, mành che (kể cả mành chớp lật) và các sản phẩm tương tự và các bộ phận của nó | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịbộ/chiếc | |
| 3925.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịbộ/chiếc |
Hải quan Việt Nam (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3925.90.00 | Nắp chụp đầu neo VSLAB S6-2 (Bằng nhựa, hàng dùng trong xây dựng, mới 100%) (Mục 7). | 20/05/2015 | 4573/TB-TCHQ | |
| 3925.90.00 | Ván khuôn cho neo VSLAB S6-2 (Bằng nhựa, hàng dùng trong xây dựng, mới 100%) (Mục 4). | 20/05/2015 | 4574/TB-TCHQ | |
| 3925.90.00 | Bộ phận bọc ngoài neo VSLAB S6-2 (Bằng nhựa, dùng để bảo vệ neo, hàng dùng trong xây dựng, mới 100%) (Mục 1). | 20/05/2015 | 4575/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (25)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3925.90-0000 | Builders' ware of plastics; Trench Drain | 07/06/2023 | Item Classification 4-13395 | |
| 3925.90-0000 | Other Builders' ware of plastics; Plastic wall panels; HP-1120; · 1100mm*2000mm | 16/03/2023 | Item Classification 4-11814 | |
| 3925.90-0000 | Other builders'ware of plastics; SOAP DISPENSER; CD-3013 | 10/09/2020 | Item Classification 4-6381 | |
| 3925.90-0000 | Pet door ; Pedoa(AIO) | 27/08/2020 | Item Classification 1-3748 | |
| 3925.90-0000 | Swing door; SDH-BR38-700*340 | 11/06/2019 | Item Classification 1-2311 | |
| 3925.90-0000 | Plastic Sheet Pile ; U-Type | 19/11/2018 | Item Classification 1-3624 | |
| 3925.90-0000 | Other builder ware of plastics; glass reinforced plastic grating | 17/10/2018 | Item Classification 4-4986 | |
| 3925.90-0000 | Other builder ware of plastics; FRT GRATING | 17/10/2018 | Item Classification 4-4987 | |
| 3925.90-0000 | Builders' ware of plastics; Multi-function trench drain trap (Channel Drain); M-17 | 05/01/2018 | Item Classification 1-96 | |
| 3925.90-0000 | Builders' ware of plastics; Ecentric Slider Drain Trap; M-8 | 05/01/2018 | Item Classification 1-94 | |
| 3925.90-0000 | Builders' ware of plastics; Multi-purpose floor drain; M-11 | 05/01/2018 | Item Classification 1-95 | |
| 3925.90-0000 | Builders' ware of plastics; Height Adjustable Drain Trap; M-10H | 05/01/2018 | Item Classification 1-97 | |
| 3925.90-0000 | Builders' ware of plastics; 5 line retractable clothes line; kpp-123; PR.CHNA | 08/09/2017 | Item Classification 4-6300 | |
| 3925.90-0000 | Hybrid Soundproofing Wall; KJ-SPW-519M | 04/07/2014 | Item Classification 1-2025 | |
| 3925.90-0000 | Other builders' ware of plastics, not elsewhere specified or included; Roof membrane structure (fiberglass) | 06/01/2014 | Item Classification 2-107 | |
| 3925.90-0000 | Other builders' ware of plastics, not elsewhere specified or included; Roof Membrane Structure (PVDF) | 06/01/2014 | Item Classification 2-108 | |
| 3925.90-0000 | Other articles of plastics; CUSHION PADDING | 27/12/2013 | Item Classification 2-9724 | |
| 3925.90-0000 | Buliders' ware of plastics; SMC-DUC; R.KOREA | 05/12/2013 | Item Classification 2-9087 | |
| 3925.90-0000 | Builders' ware of plastics; FLEXIBLE NOISE SHIELD ; VIETNAM | 07/11/2013 | Item Classification 2-8338 | |
| - No. 3925.90-0000 | - Product name: Horizontal Baby Changing Stations (Model: KB100-00-INB) | 13/07/2011 | Item Classification 1-658 | |
| HSK 3925.90-0000 | Plastic dispenser;;;R.KOREA | 15/11/2005 | Product Classification Section-105979 | |
| HSK 3925.90-0000 | Plastic dispenser;Kimberly-Clark;;R.KOREA | 15/11/2005 | Product Classification Section-105980 | |
| 3925.90-0000 | Fencing, unassembled | 02/06/2003 | Analysis 47260-0623 | |
| 3925.90-0000 | Builders ware of plastic;BMC(Bulk molding compound) | 27/05/2003 | Analysis 47260-0620 | |
| 3925.90-0000 | AIR STRUCTURE | 09/04/2003 | Item Classification 47281-306 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất30 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất20 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 (-KH, ID, MM) | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất* | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất20 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất2 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEUthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAOthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất13,3 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất13,3 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất20 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất20 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất20 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất13,3 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN20%
- RCEP ASEAN13,3%
- RCEP Úc13,3%
- RCEP Trung Quốc20%
- RCEP Nhật Bản20%
- RCEP Hàn Quốc20%
- RCEP New Zealand13,3%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.