Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 3924.10

- Bộ đồ ăn và bộ đồ dùng nhà bếp:

Biểu thuế toàn bộ nhóm 3924

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
3924.10CN- Bộ đồ ăn và bộ đồ dùng nhà bếp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3924.10.10CN- - Từ melaminThuế VAT8/10Thuế MFN22Đơn vịbộ/chiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3924.10.91CN- - - Bình cho trẻ em ănThuế VAT8/10Thuế MFN22Đơn vịbộ/chiếc
3924.10.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN22Đơn vịbộ/chiếc
3924.90CN- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3924.90.10CN- - Bô để giường bệnh, bô đi tiểu (loại xách tay được) hoặc bô để phòng ngủ(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN22Đơn vịbộ/chiếc
3924.90.20CN- - Miếng tạo dáng núm vú, miếng bảo vệ đầu ngực, núm trợ ti, phễu vắt sữa bằng tay(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN22Đơn vịbộ/chiếc
3924.90.30CN- - Bộ câu sữaThuế VAT8/10Thuế MFN22Đơn vịbộ/chiếc
3924.90.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN22Đơn vịbộ/chiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (30)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
3924.10-0000Tableware of plastics; 3-color sauce bottle (SAUCE BOTTLE); 96288(A9-6288)30/10/2020Item Classification 4-7806
3924.10-0000Tableware of plastics; Gold PVC round coaster; 1007655(A1-007655)28/09/2020Item Classification 4-6971
3924.10-0000Tableware of plastics; Tumbler-TUMBLER; 1016379(A1-016379)18/09/2020Item Classification 4-6677
3924.10-0000Tableware and kitchenware of plastics; drippe17/07/2019Item Classification 4-10166
3924.10-0000Tableware and kitchenware; garlic vegetable choppe13/02/2019Item Classification 1-646
3924.10-0000Baby bottle drying rack, WPK50001/06/2018Item Classification 1-1738
3924.10-0000Tableware and kitchenware ; P.S. SPOON28/02/2018Item Classification 4-1128
3924.10-0000Tableware and kitchenware ; Plastic SPOON28/02/2018Item Classification 4-1130
3924.10-0000○ WSK902 Silicone Drawing Mat11/10/2017Item Classification 1-3925
3924.10-0000kitchenware of plastics ; COOKING MESH ; foldable anchovy net16/06/2017Item Classification 1-2186
3924.10-0000Tableware and kitchenware of plastics; LOCTUS LEAF WRAP Incl, SILICONE BAND 3P-L(34CM) ; WSK31831/05/2017Item Classification 1-1919
3924.10-0000Kitchenware of plastic; silicone spatula(beech wood)-premium; WSK328322/05/2017Item Classification 1-1743
3924.10-0000ECO-FRIENDLY DISPOSABLE FORK05/04/2017Item Classification 1-915
3924.10-0000ECO-FRIENDLY DISPOSABLE PLATES05/04/2017Item Classification 1-914
3924.10-0000MULTI-PURPOSE PP DISH05/04/2017Item Classification 1-913
3924.10-0000Agafura hot safe silicone spoon (baby temperature sensitive silicone spoon); AHSS-G20/09/2016Item Classification 1-3574
3924.10-0000Multi cooker ;;; KR17/03/2016Item Classification 3-741
3924.10-0000BABY SEAT; JELLYMOM TRAY; R.KOREA02/03/2016Item Classification 1-354
3924.10-0000Kitchenware articles of plastics ; BASKET for dishwasher ; R.KOREA04/09/2014Item Classification 2-6073
3924.10-0000Kitchenware articles of plastics ; ROLLMAT-SINK ; PR.CHNA18/07/2014Item Classification 2-4776
3924.10-0000Tableware of plastics; Biodegradable Picnic Set28/06/2013Item Classification 2-4531
3924.10-0000Basin; R.KOREA08/02/2013Item Classification 2-900
No. 3924.10-0000Kitchenware of plastics; PR.CHNA14/02/2012Item Classification 2-1010
No. 3924.10-0000Kitchenware of plastic; PR.CHNA13/02/2012Item Classification 2-1004
3924.10-0000Lite Cubes16/10/2003Item Classification 47281-1023
3924.10-0000Magnetic Cup05/11/1993Analysis 47260-2059
3924.10-0000Kitchen ware (Lec brand)19/10/1993Analysis 47260-1930
3924.10-0000①Plastic Fork · ②Dish · ③Plastic Spoon · ④Turner For Roasting Pan03/04/1993Emotion 47281-979
3924.10-0000Kitchenware Scrubbers14/08/1992Emotion22701-1711
3924.10-0000Ice ball04/06/1992Emotion22701-1257

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 3924.10: Bộ đồ ăn và bộ đồ dùng nhà bếp | UNI Customs Consulting