Mã HS: 37.03
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3703
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3703.10 | - Ở dạng cuộn, có chiều rộng trên 610 mm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3703.10.10 | - - Chiều rộng không quá 1.000 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3703.10.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3703.20.00 | - Loại khác, dùng cho ảnh màu (đa màu) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3703.90.00 | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3703.909 | Giấy Nhạy Sáng | 05/01/1991 | Giám định số 2270130 | |
| 3703.909 | Tờ giấy mẫu | 08/03/1990 | Giám định số 22701722 | |
| 3703.909 | Giấy nhạy sáng | 19880805 | Giám định số 227011925 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.