Mã HS: 36.03
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3603
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3603.10.00CN | - Dây cháy chậm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3603.20.00CN | - Dây nổ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3603.30.00CN | - Nụ xòe | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3603.40.00CN | - Kíp nổ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3603.50.00CN | - Bộ phận đánh lửa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3603.60.00CN | - Kíp nổ điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3603.004 | Ngòi nổ và chất khởi tạo | 19/12/2013 | Phân loại mặt hàng 29505 | |
| 3603.005 | Thiết bị an toàn; Arm; P/N107640 | 12/01/2006 | Phần Phân loại Sản phẩm106334 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.