Mã HS: 2712.90
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2712
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2712.10.00CN | - Vazơlin (petroleum jelly) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 2712.20.00CN | - Sáp parafin có hàm lượng dầu dưới 0,75% tính theo trọng lượng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 2712.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2712.90.10CN | - - Sáp parafin | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 2712.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2712.90.10 | Chất chống rạn nứt B10. | 08/09/2015 | 8164/TB-TCHQ | |
| 2712.90.90 | Chất chống ozon hóa dùng cho cao su (mục 2 PLTK) | 30/07/2015 | 6942/TB-TCHQ | |
| 2712.90.90 | Compound Waxes (sáp khoáng), dạng thể rắn, màu nâu hoặc màu nâu vàng, điểm nóng chảy 65 độ C đến 70 độ C, điểm sáng 250, độ dính 7,5-9,5. | 06/04/2015 | 2995/TB-TCHQ | |
| 2712.90.10 | Mục 10: Hóa chất công nghiệp: Potassium phosphate tribasic - K3PO4; dạng tinh thể; 25kg/bao; hàng mới 100%. | 01/10/2014 | 11875/TB-TCHQ | |
| 2712.90.10 | Mục 8: Hóa chất công nghiệp: Sáp Cerarin - Cerarin Wax; 50kg/bao; hàng mới 100%. | 01/10/2014 | 11876/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2712.90-1020 | Microcrystalline wax; PR-MCW | 14/05/2018 | Item Classification 2-3447 | |
| 2712.90-1020 | Microcrystalline wax; DNW 170S | 14/05/2018 | Item Classification 2-3448 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.