Mã HS: 2620.99
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2620
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Chứa chủ yếu là kẽm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2620.11.00CNXK | - - Kẽm tạp chất cứng (sten tráng kẽm) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 2620.19.00CNXK | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - Chứa chủ yếu là chì: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2620.21.00CNXK | - - Cặn của xăng pha chì và cặn của hợp chất chì chống kích nổ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 2620.29.00CNXK | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 2620.30.00CNXK | - Chứa chủ yếu là đồng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 2620.40.00CNXK | - Chứa chủ yếu là nhôm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 2620.60.00CNXK | - Chứa arsen, thủy ngân, tali hoặc hỗn hợp của chúng, là loại dùng để tách arsen hoặc những kim loại trên hoặc dùng để sản xuất các hợp chất hóa học của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2620.91.00CNXK | - - Chứa antimon, berily, cađimi, crom hoặc các hỗn hợp của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 2620.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2620.99.10CNXK | - - - Xỉ và phần chưa cháy hết (hardhead) của thiếc(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 2620.99.90CNXK | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (7)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2620.99-0000 | Residues containing metal | 15/02/2023 | Item Classification 2-24675 | |
| 2620.99-0000 | Slag containing mainly nickel ;Nickel SLAG ; R.KOREA | 29/06/2018 | Item Classification 2-4420 | |
| 2620.99-0000 | Tin residues; VIETNAM | 21/03/2016 | Item Classification 2-2763 | |
| 2620.99-0000 | Slag containing mainly magnesium; MAGNESIUM BLOCK DROSS ; R.KOREA | 31/07/2014 | Item Classification 2-5182 | |
| 2620.99-0000 | Spent catalyst; Nickel Sludge; sample2; JAPAN | 22/01/2013 | Item Classification 2-520 | |
| 2620.99-0000 | Plating sludge; Nickel Sludge; sample 1; JAPAN | 22/01/2013 | Item Classification 2-519 | |
| 2620.99-0000 (Decision of the 12th Tariff Classification Committee) | Tin-slag; Hungarian | 15/01/2010 | Item Classification 2-77 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.