Mã HS: 2510.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2510
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2510.10 | - Chưa nghiền: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2510.10.10CNXK | - - Apatít (apatite) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2510.10.90CNXK | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2510.20 | - Đã nghiền: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2510.20.10CNXK | - - Apatít (apatite) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2510.20.90CNXK | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2510.10-1000 | Natural calcium phosphate (natural calcium phosphate) Unground type | 28/11/2002 | Item Classification 47281-1096 | |
| 2510.10-1000 | phosphate, NATURAL | 1989-12-19 | Emotion22701-4082 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.