Mã HS: 25.20
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2520
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2520.10.00CNXK | - Thạch cao; thạch cao khan | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 2520.20 | - Thạch cao plaster: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2520.20.10CNXK | - - Loại phù hợp dùng trong nha khoa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2520.20.90CNXK | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2520.20.90 | Thạch cao plaster, chưa nhuộm màu, dùng để trám phủ làm kín vật liệu cách nhiệt, PC 85 POWDER (25kg/bag) | 09/04/2024 | 27/Tb-KĐCMTV | |
| 2520.20.90 | Khoáng Plaster - Plaster LS (dùng trong công nghiệp gốm sứ) | 19/03/2024 | 173/TB-KĐ3 | |
| 2520.20.90 | Khoáng Plaster - Plaster LS (dùng trong công nghiệp gốm sứ) | 19/03/2024 | 173/TB-KĐ3 |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2520.20-1000 | Plaster;SUPER PLUM STONE;Power type,1kg;;;JAPAN | 17/04/2002 | Analyst 47260-396 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.