Mã HS: 25.18
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2518
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2518.10.00CNXK | - Dolomite, chưa nung hoặc thiêu kết | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 2518.20.00CNXK | - Dolomite đã nung hoặc thiêu kết | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2518.10.00 | Đá Dolomite đã qua sơ chế, tuyển rửa kích thước 1cm đến bé hơn hoặc bằng 6cm, MgO=22,45% theo kết quả vilas ngày 22/06/2018. Hàng đóng trực tiếp vào container không đóng vào bao jumbo.#&VN (mục 1 PLTK). | 20/02/2019 | 984/TB-TCHQ | |
| 2518.20.00 | Vôi sống dạng cục kích cỡ 10-90mm. | 13/02/2015 | 1489/TB-TCHQ | |
| 2518.20.00 | Vôi sống dạng cục kích cỡ 10-90mm | 03/02/2015 | 1003/TB-TCHQ | |
| 2518.10.00 | Bột mica (Dolomite-300), nguyên liệu sản xuất sơn (mục 27 PLTK). | 25/09/2014 | 11652/TB-TCHQ | |
| 2518.10.00 | Bột mica (Dolomite-300), nguyên liệu sản xuất sơn (mục 12 PLTK). | 15/09/2014 | 11234/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2518.10-0000 | Dolomite | 27/09/2019 | Item Classification 2-7700 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.