Mã HS: 25.17
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2517
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2517.10.00CNXK | - Đá cuội, sỏi, đá đã vỡ hoặc nghiền, chủ yếu để làm cốt bê tông, để rải đường bộ hoặc đường sắt hoặc đá ballast khác, đá cuội nhỏ và đá lửa tự nhiên (flint) khác, đã hoặc chưa qua xử lý nhiệt | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/m3 | |
| 2517.20.00CNXK | - Đá dăm từ xỉ, từ xỉ luyện kim hoặc từ phế thải công nghiệp tương tự, có hoặc không kết hợp với các vật liệu của phân nhóm 2517.10 | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/m3 | |
| 2517.30.00CNXK | - Đá dăm trộn nhựa đường | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/m3 | |
| - Đá ở dạng viên, mảnh và bột, làm từ các loại đá thuộc nhóm 25.15 hoặc 25.16, đã hoặc chưa qua xử lý nhiệt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2517.41.00CNXK | - - Từ đá hoa (marble) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/m3 | |
| 2517.49.00CNXK | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/m3 |
Hải quan Việt Nam (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2517.10.00 | Sỏi lọc nước, kích thước hạt 4-8mm, dùng trong công nghệ xử lý nước thải. Nhà sản xuất: Farn Hwa. (1 SET = 1 BAO = 1402 kg). Mới 100% (mục 3 PLTK). | 31/05/2019 | 3546/TB-TCHQ | |
| 2517.49.00 | Tên thương mại: Cát nghiền từ đá cát kết. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Cát nghiền cho bê tông và vữa. | 06/11/2017 | 7241/TB-TCHQ | |
| 2517.49.00 | Tên hàng theo khai báo: Bột đá cacbonnate canxi - CaCO3 tráng phủ acid stearic loại super C2 độ trắng 93,6%, cỡ hạt nhỏ hơn 0,1mm 100%. | 08/05/2015 | 4163/TB-TCHQ | |
| 2517.49.00 | Bột đá vôi trắng siêu mịn CMT-04 cỡ hạt <1mm, độ trắng >90% (dùng trong công nghiệp không dùng trong xây dựng). | 25/04/2015 | 3824/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2517.49-9000 | Porphyry powder; TOXICO; PR.CHNA | 22/03/2019 | Item Classification 2-1767 | |
| 2517.49-2000 | Granite chippings;;;JAPAN | 10/02/2006 | Product Classification Section-106521 | |
| 2517.49-9000 | Fragment Rock For Sauna | 28/06/1994 | Analysis 47260-1140 | |
| 2517.49-9000 | Porphyry powde | 1988-04-13 | Analysis 22745-315 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.