Mã HS: 15.22
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 1522
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1522.00.10 | - Chất nhờn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 1522.00.90 | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 1522.00-0000 | Residues resulting from the treatment of fatty substances; BIO ACID OIL(BAO)/THSTD | 28/03/2023 | Item Classification 2-25809 | |
| 1522.00-0000 | Residues resulting from the treatment of fatty substances; Biodiesel Distillation Residues (BDR) | 22/03/2023 | Item Classification 2-25587 | |
| 1522.00-0000 | Resulting from the treatment of fatty substances; Spent bleaching earth oil (SBEO) | 31/05/2022 | Item Classification 2-16793 | |
| 1522.00-0000 | PALM ACID OIL | 02/05/2022 | Item Classification 2-15938 | |
| 1522.00-0000 | MIXED ACID OIL | 02/05/2022 | Item Classification 2-15936 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.