Mã HS: 15.21
Biểu thuế toàn bộ nhóm 1521
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1521.10.00CN | - Sáp thực vật | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 1521.90CN | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 1521.90.10CN | - - Sáp ong và sáp côn trùng khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 1521.90.20CN | - - Sáp cá nhà táng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 1521.10.00 | VIVIC11#& Sáp thực vật dùng để sản xuất nến. | 25/01/2016 | 660/TB-TCHQ | |
| 1521.90.10 | Mục 7: 2110100019/White Bee's wax (Sáp ong trắng) - Nguyên liệu SX thuốc. | 01/07/2015 | 6011/TB-TCHQ | |
| 1521.10.00 | Chất hoạt động bề mặt (Rice Bran Wax S-100) - NPL SX mỹ phẩm (mục 2 Tờ khai). | 08/06/2015 | 5174/TB-TCHQ | |
| 1521.10.00 | Cetearyl alcohol & Cetearath-20-Hoạt chất sản xuất thuốc. | 24/09/2014 | 11601/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 1521.10-9000 | Rice bran wax Octacosanol 7% | 1988-09-16 | Emotions22701-2323 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.