Mã HS: 15.08
Biểu thuế toàn bộ nhóm 1508
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1508.10.00CN | - Dầu thô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 1508.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/lít |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| HSK1508.90-1000 | Dầu đậu phộng, tinh chế;ARGENTN | 14/04/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-103827 | |
| Được phân loại theo HSK1508.90-1000 | Dầu đậu phộng, tinh chế; Dầu đậu phộng 100%; Dùng làm thực phẩm | 29/04/2004 | Mục Phân loại sản phẩm-100053 | |
| 1508.10-0000 | Dầu đậu phộng.thô;Dùng làm thực phẩm | 06/02/2004 | Phân tích 47260-0071 | |
| 1508.90-1000 | Dầu đậu phộng tinh luyện | 03/08/1990 | Cảm xúc22701-2503 | |
| 1508.10-0000 | Dầu thô đậu phộng rang | 1989-09-29 | Cảm xúc22701-3122 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.