Mã HS: 15.01
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 1501
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1501.10.00CN | - Mỡ lợn từ mỡ lá và mỡ khổ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 1501.20.00CN | - Mỡ lợn khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 1501.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 1501.90.00 | (NLSX Maggi) Mỡ gà (Purified chicken fat) (Hàng đồng nhất 15kg/Thùng) (mục 1 Tờ khai). | 05/08/2015 | 7159/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 1501.~1506._x000D_ 1507.~1515._x000D_ 1517.90-9000 | Sản phẩm động vật và thực vật có bổ sung vitamin E | 07/06/2001 | Phân loại đánh giá 47281-494 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.