Mã HS: 14.01
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 1401
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1401.10.00CN | - Tre | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 1401.20 | - Song, mây: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 1401.20.10CN | - - Nguyên cây | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| - - Lõi cây đã tách: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 1401.20.21CN | - - - Đường kính không quá 12 mm (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 1401.20.29CN | - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 1401.20.30CN | - - Vỏ (cật) đã tách (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 1401.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 1401.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 1401.90-0000 | Vật liệu thực vật chủ yếu dùng để bện: CÂY LIỄU | 21/03/2023 | Phân loại mặt hàng 2-25573 | |
| 1401.90-0000 | Vật liệu thực vật chủ yếu dùng để tết bện; Rơm cỏ | 04/02/2020 | Phân loại mặt hàng 2-974 | |
| 1401.20-1000 | Mây; Lõi mây | 14/12/2018 | Phân loại mặt hàng 2-7876 | |
| 1401.20-1000 | mây; tấm mây | 12/12/2018 | Phân loại mặt hàng 2-7813 | |
| HSK 1401.90-9000 | Cói | 02/04/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-103695 | |
| 1401.90-9000 | Sậy, khô | 06/01/2004 | Phân tích 47260-1414 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.