Mã HS: 0601.20
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 0601
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 0601.10.00CN | - Củ, thân củ, rễ củ, thân ống và thân rễ, ở dạng ngủ | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/củ | |
| 0601.20 | - Củ, thân củ, rễ củ, thân ống, thân rễ, dạng sinh trưởng hoặc dạng hoa; cây và rễ rau diếp xoăn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0601.20.10CN | - - Cây rau diếp xoăn | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/cây | |
| 0601.20.20CN | - - Rễ rau diếp xoăn | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/cây | |
| 0601.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/cây |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.