Mã HS: 0511.91
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 0511
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 0511.10.00CN | - Tinh dịch động vật họ trâu, bò | Thuế VAT*/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0511.91 | - - Sản phẩm từ cá hoặc động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thủy sinh không xương sống khác; động vật đã chết thuộc Chương 3: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0511.91.10CN | - - - Sẹ và bọc trứng | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 0511.91.20CN | - - - Trứng Artemia (trứng Brine shrimp) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0511.91.30CN | - - - Da cá | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 0511.91.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 0511.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0511.99.10CN | - - - Tinh dịch động vật nuôi | Thuế VAT*/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0511.99.20CN | - - - Trứng tằm | Thuế VAT*/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0511.99.30CN | - - - Bọt biển thiên nhiên | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0511.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 0511.91.00 | Thức ăn cho cá | 18/05/2015 | 4515/TB-TCHQ |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.