Mã HS: 0308.21
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 0308
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Hải sâm (Stichopus japonicus, Holothurioidea): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0308.11 | - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0308.11.10CN | - - - Sống | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0308.11.20CN | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0308.12.00CN | - - Đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0308.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0308.19.20CN | - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0308.19.30CN | - - - Hun khói | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg | |
| - Cầu gai (Strongylocentrotus spp., Paracentrotus lividus, Loxechinus albus, Echinus esculentus): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0308.21 | - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0308.21.10CN | - - - Sống | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0308.21.20CN | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0308.22.00CN | - - Đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0308.29 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0308.29.20CN | - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0308.29.30CN | - - - Hun khói | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg | |
| 0308.30 | - Sứa (Rhopilema spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0308.30.10CN | - - Sống | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0308.30.20CN | - - Tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0308.30.30CN | - - Đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0308.30.40CN | - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0308.30.50CN | - - Hun khói | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg | |
| 0308.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0308.90.10CN | - - Sống | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0308.90.20CN | - - Tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0308.90.30CN | - - Đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0308.90.40CN | - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0308.90.50CN | - - Hun khói | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.