Mã HS: 9506.99.90
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9506
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Ván trượt tuyết và các thiết bị trượt tuyết khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9506.11.00 | - - Ván trượt tuyết | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9506.12.00 | - - Dây buộc ván trượt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9506.19.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - Ván trượt nước, ván lướt sóng, ván buồm và các thiết bị thể thao dưới nước khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9506.21.00 | - - Ván buồm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9506.29.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - Gậy chơi gôn và các thiết bị chơi gôn khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9506.31.00 | - - Gậy, bộ gậy chơi gôn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9506.32.00 | - - Bóng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịquả | |
| 9506.39.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9506.40 | - Dụng cụ và thiết bị cho môn bóng bàn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9506.40.10 | - - Bàn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9506.40.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - Vợt tennis, vợt cầu lông hoặc các vợt tương tự khác, đã hoặc chưa căng lưới: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9506.51.00 | - - Vợt tennis, đã hoặc chưa căng lưới | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9506.59.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - Bóng, trừ bóng chơi gôn và bóng chơi bóng bàn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9506.61.00 | - - Bóng tennis | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịquả | |
| 9506.62.00 | - - Bóng có thể bơm hơi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịquả | |
| 9506.69.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịquả | |
| 9506.70.00 | - Lưỡi giày trượt băng và lưỡi trượt có bánh xe, kể cả giày trượt có gắn lưỡi trượt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9506.91.00 | - - Các mặt hàng và thiết bị cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục hoặc điền kinh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9506.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9506.99.10 | - - - Cung (kể cả nỏ) và mũi tên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9506.99.20 | - - - Lưới (*), đệm bảo vệ ống chân và tấm ốp bảo vệ ống chân | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9506.99.30 | - - - Quả cầu lông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9506.99.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (41)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9506.99-0000 | THAN HOCKEY5S; THAN HOCKEY5S; GB; | 24/08/2023 | Phân loại mặt hàng 3-4420 | |
| 9506.99-0000 | DIDIM; DIDIM-KA19PL | 31/01/2023 | Phân loại mặt hàng 3-645 | |
| 9506.99-0000 | BỘ HỒ BƠI HÌNH CHỮ NHẬT; BỂ BƠI MÀU MÙA HÈ 56495NP; | 28/09/2021 | Phân loại mặt hàng 3-5664 | |
| 9506.99-0000 | VÁN TRƯỢT ĐIỆN; GTR Bamboo-All Terrain–Ván trượt điện; PR.CHNA | 21/10/2019 | Phân loại mặt hàng 3-8417 | |
| 9506.99-0000 | Không khí Spyderball, 65622 | 05/09/2018 | Phân loại mặt hàng 3-4631 | |
| 9506.99-0000 | Các mặt hàng và thiết bị cho các môn thể thao khác; Hệ thống mô phỏng quần vợt; TENISPOT | 08/02/2018 | Phân loại mặt hàng 1-529 | |
| 9506.99-0000 | muốn vợt neoprene | 27/07/2017 | Phân loại mặt hàng 3-4014 | |
| 9506.99-0000 | Tôi muốn bay đĩa | 26/07/2017 | Phân loại mặt hàng 3-3973 | |
| 9506.99-0000 | Hệ thống mô phỏng STRIKEZON; Nguồn gốc STRIKEZON | 29/11/2016 | Phân loại mặt hàng 3-5430 | |
| 9506.99-0000 | đinh tuyết chainsen nhẹ M | 21/05/2014 | Phân loại mặt hàng 3-1224 | |
| 9506.99-0000 | HỒ BƠI KHÍ · - 10m × 8m | 28/04/2014 | Phân loại mặt hàng 3-1071 | |
| 9506.99-0000 | Bài viết cho các môn thể thao khác; GIÀY CHỐNG TRƯỢT; PR.CHNA | 13/02/2014 | Phân loại mặt hàng 2-1063 | |
| ㅇ 9506.99-0000 | ㅇ Tên sản phẩm: POOL 150 · ㅇ Model: MT-P001 | 20/01/2014 | Phân loại mặt hàng 1-245 | |
| ㅇ9506.99-0000 | ㅇGậy EVA; Chiều dài 70cm | 28/11/2012 | Phân loại mặt hàng 1-2918 | |
| ㅇ9506.99-0000 | ㅇKiếm xốp màu (C-76); dài 90cm; nặng 230g | 28/11/2012 | Phân loại mặt hàng 1-2912 | |
| ㅇ9506.99-0000 | ㅇNunchaku nhôm (H-12) | 28/11/2012 | Phân loại mặt hàng 1-2911 | |
| ㅇ9506.99-0000 | ㅇBảng phanh (G-62R) | 28/11/2012 | Phân loại mặt hàng 1-2919 | |
| - 9506.99-0000 | - Tên sản phẩm: Bể bơi gia đình (Model: 91008B) | 26/11/2012 | Phân loại mặt hàng 1-2869 | |
| Số 9506.99-0000 | Máy tập thể dục S-line; zenus S-line | 30/12/2010 | Phân loại mặt hàng 1-644 | |
| 9506.99-0000 | Trijet (Mẫu: TZ 4WD) | 26/04/2006 | Mục Phân loại sản phẩm-107038 | |
| 9506.99-0000 | EISEN; 4Điểm - Eisen | 04/08/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-105115 | |
| 9506.99-0000 | CHAINZEN ; Xanh lá/Đen | 04/08/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-105114 | |
| HSK9506.99-0000 | Bài viết cho các môn thể thao khác;YCHK-001;CN | 04/07/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-104747 | |
| 9506.99-0000 | Giày dép; WBP-011001; CN | 09/06/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-104435 | |
| Được phân loại theo HSK9506.99-0000. | JET-VIBE | 02/06/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-104366 | |
| Được phân loại theo HSK9506.99-0000 | Máy tập Vibe: Power Plus | 10/05/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-104056 | |
| 9506.99-0000 | ㅇTên sản phẩm (do người gửi hàng cung cấp): Xích đu Link-A-Doos Take Along · ㅇMẫu mã, thông số kỹ thuật: C2119 | 07/01/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-102634 | |
| 9506.99-0000 | giày đi tuyết ; Hike22 ;;; Hoa Kỳ | 07/01/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-102634 | |
| 9506.99-0000 | ㅇTên sản phẩm (do người gửi hàng cung cấp): Xích đu Link-A-Doos Take Along · ㅇMẫu mã, thông số kỹ thuật: C2119 | 07/01/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-102634 | |
| 9506.99-0000 (Cuộc họp xem xét của Cơ quan phân loại mặt hàng) | Đường dốc trượt ván; | 14/10/2004 | Mục Phân loại sản phẩm-101829 | |
| 9506.99-0000 | Ván trượt Gas; Có hai loại với dung tích 33cc và 42cc | 02/06/2003 | Phân loại mặt hàng 47281-456 | |
| 9506.99-0000 | BẢO VỆ ỐNG CHÂN;SP0018,SP0020,SP0017;Dành cho Bóng đá | 15/05/1999 | Phân loại kiểm tra 47281-346 | |
| 9506.99-0000 | Thiết bị tập thể dục cho mặt; Facial flex ultra; I-800-469-FLEX; 8,5cm(Dài); Nhựa acetal, thép không gỉ, cao su; FACI FLEX, Hoa Kỳ | 19/09/1997 | Thể loại 47280-664 | |
| 9506.99-0000 | Bảng sức khỏe, Hệ thống săn chắc chuyên nghiệp | 06/08/1993 | Cảm xúc 47281-633 | |
| 9506.99-0000 | Trượt tuyết ba ván Tri-Skiⓡ | 11/10/1990 | Cảm xúc22701-3334 | |
| 9506.99-0000 | VÒI NẮNG MẶT TRỜI | 1989-10-26 | Cảm xúc22701-3381 | |
| 9506.99-0000 | Vòi nước mặt trời | 1989-10-24 | Cảm xúc22701-1262 | |
| 9506.99-0000 | Dành cho chạy bộ (Giày Runex) | 1988-09-08 | Cảm xúc22701-2256 | |
| 9506.99-0000 | Hỗ trợ cổ tay | 1988-07-05 | Cảm xúc22701-1583 | |
| 9506.99-0000 | Bài viết cho hồ bơi | 1988-03-15 | Cảm xúc22701-506 | |
| 9506.99-0000 | Bể bơi, trẻ em | 1988-01-21 | Cảm xúc22701-90 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất7.5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN5%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.