Mã HS: 9504.50.10
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9504
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 9504.20 | - Các mặt hàng và phụ kiện dùng cho trò chơi bi-a: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9504.20.20CN | - - Bàn bi-a các loại | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9504.20.30CN | - - Phấn xoa đầu gậy bi-a | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 9504.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9504.30 | - Máy trò chơi khác, hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc các loại tương tự, trừ các thiết bị dùng cho đường chạy bowling tự động: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9504.30.30CN | - - Trò chơi may rủi ngẫu nhiên với giải thưởng nhận ngay bằng tiền mặt; các bộ phận và phụ kiện của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9504.30.40CN | - - Máy trò chơi bắn bi (pintables) hoặc các máy trò chơi tự động (có khe nhét xèng hoặc xu) khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9504.30.50CN | - - Loại khác, bộ phận bằng gỗ, giấy hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9504.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9504.40.00CN | - Bộ bài | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN25 | Đơn vịbộ | |
| 9504.50 | - Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, trừ loại thuộc phân nhóm 9504.30: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9504.50.10CN | - - Loại sử dụng với một bộ thu truyền hình | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9504.50.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9504.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9504.90.10CN | - - Các loại đồ phụ trợ để chơi bowling | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - - Đồ chơi ném phi tiêu và các bộ phận và phụ kiện của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9504.90.21CN | - - - Bằng gỗ, giấy hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9504.90.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - - Thiết bị chơi bạc và đồ phụ trợ đi kèm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9504.90.32CN | - - - Bàn thiết kế để chơi bạc bằng gỗ hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9504.90.33CN | - - - Loại bàn khác thiết kế để chơi bạc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9504.90.34CN | - - - Quân bài Mạt chược bằng gỗ, giấy hoặc plastic | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN25 | Đơn vịbộ | |
| 9504.90.35CN | - - - Quân bài Mạt chược khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN25 | Đơn vịbộ | |
| 9504.90.36CN | - - - Loại khác, bằng gỗ, giấy hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9504.90.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Bàn thiết kế để chơi trò chơi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9504.90.92CN | - - - - Bằng gỗ hoặc bằng plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9504.90.93CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9504.90.95CN | - - - - Bằng gỗ, giấy hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9504.90.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (17)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9504.50-9000 | Điện thoại bí mật 3D Tiara | 26/07/2024 | Phân loại mặt hàng 3-3816 | |
| 9504.50-9000 | Chiến thuật X16 | 28/12/2022 | Phân loại mặt hàng 1-493 | |
| 9504.50-9000 | Chuột Razer Wolverine V2 Chroma; RZ06-0401 | 01/08/2022 | Phân loại mặt hàng 3-4993 | |
| 9504.50-9000 | TAY CẦM JOYCON NHỰA; Vỏ tay cầm Joy-Con; 116*116*30mm, 117,5g | 09/06/2022 | Phân loại mặt hàng 3-3717 | |
| 9504.50-9000 | OCULUS QUEST 2 (TAI NGHE THỰC TẾ ẢO TẤT CẢ TRONG MỘT NÂNG CAO, 256GB) | 24/09/2021 | Phân loại mặt hàng 3-5608 | |
| 9504.50-9000 | Vợt Tennis Joycon (JTSW-130) | 05/01/2021 | Phân loại mặt hàng 3-21 | |
| 9504.50-9000 | TRÒ CHƠI ĐIỆN TỬ; DIGITALMONSTER PR.CHNA | 07/02/2020 | Phân loại mặt hàng 3-11706 | |
| 9504.50-9000 | TRÒ CHƠI ĐIỆN TỬ; TAMAGOTCHI SOME; MÀU TÍM KỲ DIỆU; PR.CHNA | 21/10/2019 | Phân loại mặt hàng 3-8416 | |
| 9504.50-9000 | GALAGA FEVER VR; 325cm NHẬT BẢN | 06/08/2019 | Phân loại mặt hàng 3-6091 | |
| 9504.50-9000 | GUNDAM VR; 538cm NHẬT BẢN | 06/08/2019 | Phân loại mặt hàng 3-6090 | |
| 9504.50-9000 | CÂU CÁ VR; 675cm NHẬT BẢN | 06/08/2019 | Phân loại mặt hàng 3-6089 | |
| 9504.50-9000 | MECARD W RADER; TRUNG QUỐC | 04/01/2018 | Phân loại mặt hàng 3-46 | |
| 9504.50-9000 | ĐỒ CHƠI, Tôi là Star Phone Look, MÃ SẢN PHẨM: U0099043-1555(99043BNKR) | 28/11/2017 | Phân loại mặt hàng 3-6318 | |
| 9504.50-9000 | Trò chơi điện tử; Yo-kai PadS; Yokai Pad S | 21/04/2017 | Phân loại mặt hàng 3-2144 | |
| 9504.50-1000 | Bộ Playstation VR; TRUNG QUỐC | 23/02/2017 | Phân loại mặt hàng 4-95 | |
| 9504.50-9000 | Đồng hồ thiên thần 16502 ; PR. CHNA | 06/09/2016 | Phân loại mặt hàng 3-3800 | |
| 9504.50-9000 | TRÒ CHƠI ĐIỆN TỬ (Tamagotchi ID L) | 10/07/2013 | Phân loại mặt hàng 1-1568 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất30 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất20 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 (-BN) | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất4 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất8 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN20%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.