Mã HS: 9402.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9402
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 9402.10 | - Ghế nha khoa, ghế cắt tóc hoặc các loại ghế tương tự và các bộ phận của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9402.10.10 | - - Ghế nha khoa và các bộ phận của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 9402.10.30 | - - Ghế cắt tóc hoặc các loại ghế tương tự và các bộ phận của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 9402.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Đồ nội thất được thiết kế đặc biệt để dùng trong ngành y, giải phẫu hoặc thú y và các bộ phận của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9402.90.11 | - - - Ghế vệ sinh dành cho người bệnh (Commodes) (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 9402.90.12 | - - - Bàn mổ, hoạt động bằng điện (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 9402.90.13 | - - - Bàn mổ, không hoạt động bằng điện (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 9402.90.14 | - - - Bàn khám (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 9402.90.15 | - - - Giường bệnh (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 9402.90.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 9402.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.